Warriors
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rangers

Warriors vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Warriors 2-1 Rangers tại Premier League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Warriors thắng 6, hòa 0, Rangers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
Phong độ
WLWWW Warriors
LLLWL Rangers
  1. 7' 0-1 Chang Kwong Yin
  2. 30' Luizinho
  3. 45'+3 Everton Camargo 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Samuel R. Tachibana
  6. 62' H. Anier Jiloan Hamad
  7. 64' H. Anier 2-1
  8. 72' Wong Chun Ho Cheng Siu Kwan
  9. 83' Gaizka Martínez Paulinho Simionato
  10. 83' Tang In Chim Ngan Lok Fung
  11. 83' Li Wing Ho Lee Ching
  12. 89' D. Yen Chang Kwong Yin
  13. 89' Fernando Lopes Luiz Humberto
  14. 90'+2 S. Suganuma
  15. 90'+4 H. Anier
  16. 90'+6 M. Rindo
  17. FT2-1

Đội hình

Warriors HLV: Tsang Chiu Tat
  1. Chan Ka Ho
  2. Li Ngai Hoi
  3. Kim Min-Kyu
  4. T. Chow
  5. Jiloan Hamad ▼ 62'
  6. Ngan Lok Fung ▼ 83'
  7. Wu Chun Ming
  8. R. Tachibana ▼ 46'
  9. Paulinho Simionato ▼ 83'
  10. Cheng Siu Kwan ▼ 72'
  11. Everton Camargo

Dự bị 10

  1. Samuel ▲ 46'
  2. H. Anier ▲ 62'
  3. Wong Chun Ho ▲ 72'
  4. Gaizka Martínez ▲ 83'
  5. Tang In Chim ▲ 83'
  6. Chang Hei Yin
  7. Dudú
  8. Law Cheuk Hei
  9. Leung Hing Kit
  10. Wong Long Kaa Jan
Rangers HLV: Tim Bredbury
  1. O. Shliakotin
  2. S. Suganuma
  3. M. Rindo
  4. Leung Wai Fung
  5. R. Hayashi
  6. Lee Ching ▼ 83'
  7. B. Braunshtain
  8. Luiz Humberto ▼ 89'
  9. Lau Chi Lok
  10. Chang Kwong Yin ▼ 89'
  11. A. Okamoto

Dự bị 9

  1. Li Wing Ho ▲ 83'
  2. D. Yen ▲ 89'
  3. Fernando Lopes ▲ 89'
  4. Chan Kun Sun
  5. Cheung Ching Wan
  6. Leung Hoi Chun
  7. Lo Siu Kei
  8. Ma Yung Sang
  9. Yiu Ho Ming

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

36Trận đấu27
72Ghi được43
55Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu