Rangers
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Warriors

Rangers vs Warriors

Tỷ số chung cuộc: Rangers 0-3 Warriors tại Premier League, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 4, hòa 0, Warriors thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
LLLWL Rangers
WLWWW Warriors
  1. 36' 0-1 H. Anier
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 Tsui Wang Kit
  4. 57' M. Kim
  5. 60' Paulinho Simionato Gil Martins
  6. 60' 0-3 Paulinho Simionato
  7. 74' Li Ngai-Hoi
  8. 74' Leung Hoi Chun Lam Ka Wai
  9. 78' Chang Hei Yin H. Anier
  10. 78' Yu Wai Lim R. Tachibana
  11. 80' Li Ngai-Hoi
  12. 80' Li Ngai-Hoi
  13. 85' Paulinho
  14. 85' Diego Eli Wong Wai
  15. 90' Ma Yung Sang Chiu Ching Yu Sergio
  16. FT0-3

Đội hình

Rangers HLV: Vom Ca-nhum
  1. Chan Kun Sun
  2. Remi Dujardin
  3. Kim Min-Kyu
  4. R. Hayashi
  5. Lam Ka Wai ▼ 74'
  6. Y. Kanda
  7. Lam Hin Ting
  8. Chiu Ching Yu Sergio ▼ 90'
  9. Lau Chi Lok
  10. Y. Kamigata
  11. N. Ibrahim

Dự bị 7

  1. Leung Hoi Chun ▲ 74'
  2. Ma Yung Sang ▲ 90'
  3. Au Yeung Yiu Chung
  4. Jean-Jacques Kilama
  5. Lo Siu Kei
  6. Loong Tsz Hin
  7. Yiu Ho Ming
Warriors HLV: Tsang Chiu Tat
  1. Chan Ka Ho
  2. José Ángel
  3. Li Ngai Hoi
  4. Tsui Wang Kit
  5. Wong Wai ▼ 85'
  6. M. Paulissen
  7. Wu Chun Ming
  8. R. Tachibana ▼ 78'
  9. H. Anier ▼ 78'
  10. Gil Martins ▼ 60'
  11. Everton Camargo

Dự bị 12

  1. Paulinho Simionato ▲ 60'
  2. Chang Hei Yin ▲ 78'
  3. Yu Wai Lim ▲ 78'
  4. Diego Eli ▲ 85'
  5. Cheng Siu Kwan
  6. Hui Zachary
  7. Jim Ho Chun
  8. Ko Chun Wilson
  9. Poon Sheung Hei
  10. Wong Long Kaa Jan
  11. Yu Pui Hong
  12. Yuen Ho Chun

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

24Trận đấu23
46Ghi được68
46Thủng lưới22
1.92Bàn thắng mỗi trận2.96
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu