Rangers vs HK U23
Tỷ số chung cuộc: Rangers 5-0 HK U23 tại Premier League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 5, hòa 0, HK U23 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 20
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- LLLWL Rangers
- LLLWL HK U23
- 7' C. R. Cheng
- 7' N. Ibrahim11m 1-0
- 18' R. Hayashi 2-0
- 31' Y. Kanda 3-0
- 43' M. Rindo
- HT3-0
- 46' ▲ Tang In Chim ▼ Lam Chi Fung
- 55' ▲ Jean-Jacques Kilama ▼ Lau Chi Lok
- 55' ▲ Lo Kwan Yee ▼ M. Rindo
- 55' ▲ Loong Tsz Hin ▼ Yiu Ho Ming
- 60' ▲ Remi Dujardin ▼ A. Okamoto
- 67' ▲ Lee Lok Him ▼ Law Cheuk Hei
- 75' N. Ibrahim 4-0
- 76' ▲ Leung Hoi Chun ▼ Chiu Ching Yu Sergio
- 77' ▲ Kwok Tsz Kaai ▼ Korani Krisna R
- 83' Lam Hok Heiphản lưới 5-0
- 84' ▲ Ng Pak Hei ▼ Ho Ka Chi
- 84' ▲ Sung Wang Ngai Kohki ▼ Ma Chin Ho
- 85' R. Dujardin
- FT5-0
Đội hình
- Lo Siu Kei
- M. Rindo ▼ 55'
- Kim Min-Kyu
- R. Hayashi
- Lam Ka Wai
- Y. Kanda
- Yiu Ho Ming ▼ 55'
- Chiu Ching Yu Sergio ▼ 76'
- Lau Chi Lok ▼ 55'
- N. Ibrahim
- A. Okamoto ▼ 60'
Dự bị 9
- Jean-Jacques Kilama ▲ 55'
- Lo Kwan Yee ▲ 55'
- Loong Tsz Hin ▲ 55'
- Remi Dujardin ▲ 60'
- Leung Hoi Chun ▲ 76'
- Au Yeung Yiu Chung
- Chan Kun Sun
- Lam Hin Ting
- Ma Yung Sang
- Wan Michael
- Leung Wai Fung ▼ 46'
- Lai Hoi To
- Ma Chin Ho ▼ 84'
- Cheng Chun Wang Ryan
- Law Cheuk Hei ▼ 67'
- Ho Ka Chi ▼ 84'
- Ho Lung Ho
- Lam Hok Hei ▼ 67'
- Lam Chi Fung ▼ 46'
- Korani Krisna R ▼ 77'
Dự bị 10
- Tang In Chim ▲ 46'
- Lee Lok Him ▲ 67'
- Kwok Tsz Kaai ▲ 77'
- Ng Pak Hei ▲ 84'
- Sung Wang Ngai Kohki ▲ 84'
- Lee Cheuk Hin ▲ 55'
- Lo Chun Hin ▲ 55'
- Lo Kam Wang
- Tang Tsz Long
- Yue Yi Xing Brad
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
24Trận đấu21
46Ghi được13
46Thủng lưới77
1.92Bàn thắng mỗi trận0.62
8Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai8