HK U23
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Rangers

HK U23 vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: HK U23 0-5 Rangers tại Premier League, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 0, hòa 0, Rangers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Sân vận động
Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
Phong độ
LLLWL HK U23
LLLWL Rangers
  1. 35' 0-1 Lam Ka Wai
  2. 45' 0-2 N. Ibrahim
  3. 45'+2 0-3 R. Hayashi
  4. HT0-3
  5. 46' Lai Hoi To Leung Wai Fung
  6. 50' I. Tang
  7. 52' K. Ho
  8. 54' Lo Kam Wang Ho Ka Chi
  9. 61' C. R. Cheng
  10. 61' Lau Chi-Lok
  11. 62' Chan Yiu Cho Lam Ka Wai
  12. 74' Chiu Ching Yu Sergio Y. Kanda
  13. 74' Giovane Lau Chi Lok
  14. 74' 0-4 N. Ibrahim11m
  15. 76' Ho Lung Ho Lee Cheuk Hin
  16. 76' Wan Michael Tang Tsz Long
  17. 81' Lai Pui Kei R. Hayashi
  18. 81' Loong Tsz Hin Yiu Ho Ming
  19. 83' Lo Chun Hin Lam Hok Hei
  20. 90' I. Yakubu Nassam
  21. 90'+7 0-5 Giovane
  22. FT0-5

Đội hình

HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Tang Tsz Long ▼ 76'
  2. A. Dujardin
  3. Leung Wai Fung ▼ 46'
  4. Yim Kai Cheuk Anson
  5. Cheng Chun Wang Ryan
  6. Ho Ka Chi ▼ 54'
  7. Lee Cheuk Hin ▼ 76'
  8. Tang In Chim
  9. Lam Hok Hei ▼ 83'
  10. Lam Chi Fung ▼ 46'
  11. Korani Krisna R

Dự bị 11

  1. Lai Hoi To ▲ 46'
  2. Lo Kam Wang ▲ 54'
  3. Ho Lung Ho ▲ 76'
  4. Wan Michael ▲ 76'
  5. Lo Chun Hin ▲ 83'
  6. Kwok Tsz Kaai
  7. Lee Lok Him
  8. Ma Chin Ho
  9. Ng Pak Hei
  10. Sung Wang Ngai Kohki
  11. Yue Yi Xing Brad
Rangers HLV: Vom Ca-nhum
  1. Lo Siu Kei
  2. Lo Kwan Yee
  3. Ma Sang-Hoon
  4. Park Jong-Bum
  5. R. Hayashi ▼ 81'
  6. Lam Ka Wai ▼ 62'
  7. Y. Kanda ▼ 74'
  8. Yiu Ho Ming ▼ 81'
  9. Lau Chi Lok ▼ 74'
  10. N. Ibrahim
  11. A. Okamoto

Dự bị 9

  1. Chan Yiu Cho ▲ 62'
  2. Chiu Ching Yu Sergio ▲ 74'
  3. Giovane ▲ 74'
  4. Lai Pui Kei ▲ 81'
  5. Loong Tsz Hin ▲ 83'
  6. Chan Kun Sun
  7. Lam Hin Ting
  8. Leung Hing Kit
  9. Leung Hoi Chun

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

21Trận đấu24
13Ghi được46
77Thủng lưới46
0.62Bàn thắng mỗi trận1.92
2Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu