Rangers vs HK U23
Tỷ số chung cuộc: Rangers 3-0 HK U23 tại Premier League, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 5, hòa 0, HK U23 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 14
- Sân vận động
- Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
- Trọng tài
- Yu Kin Fung
- Phong độ
- LLLWL Rangers
- LLLWL HK U23
- 11' Lau Chi Lok 1-0
- 13' Walter 2-0
- 34' J. Kilama
- HT2-0
- 46' ▲ Kim Min-Kyu ▼ R. Hayashi
- 46' ▲ Lo Kwan Yee ▼ Jean-Jacques Kilama
- 46' ▲ Cheung Chun Hin Marco ▼ Yim Kai Cheuk Anson
- 46' ▲ Lau Ka Kiu ▼ Lee Lok Him
- 58' ▲ Chan Yiu Cho ▼ Walter
- 58' ▲ Wegener Marco ▼ Lam Ka Wai
- 65' ▲ Ho Lung Ho ▼ Ho Ka Chi
- 76' ▲ Lai Pui Kei ▼ Lam Lok Yin Jerry
- 76' ▲ Yuen Sai Kit ▼ Kwok Tsz Kaai
- 79' Chan Yiu Cho 3-0
- 83' ▲ Yeung Herman M. ▼ Lam Hin Ting
- FT3-0
Đội hình
- Leung Hing Kit
- Jean-Jacques Kilama ▼ 46'
- Walter ▼ 58'
- Park Jong-Bum
- R. Hayashi ▼ 46'
- Lam Ka Wai ▼ 58'
- Y. Kanda
- Yiu Ho Ming
- Lam Hin Ting ▼ 83'
- Lau Chi Lok
- N. Ibrahim
Dự bị 12
- Kim Min-Kyu ▲ 46'
- Lo Kwan Yee ▲ 46'
- Chan Yiu Cho ▲ 58'
- Wegener Marco ▲ 58'
- Yeung Herman M. ▲ 83'
- Lam Hok Hei
- Lo Siu Kei ▲ 76'
- Loong Tsz Hin
- Lui Cheuk Kan
- Ma Man Ching
- Tse Wai Chun
- Yu Jesse Joy Yin
- Wan Michael
- Wong Ho Yin
- Chan Yun Tung
- Lai Hoi To
- Yim Kai Cheuk Anson ▼ 46'
- Kwok Tsz Kaai ▼ 76'
- Lam Lok Yin Jerry ▼ 76'
- Ho Ka Chi ▼ 65'
- Tang In Chim
- Lam Chi Fung
- Lee Lok Him ▼ 46'
Dự bị 12
- Cheung Chun Hin Marco ▲ 46'
- Lau Ka Kiu ▲ 46'
- Ho Lung Ho ▲ 65'
- Lai Pui Kei ▲ 76'
- Yuen Sai Kit ▲ 76'
- Korani Krisna R
- Law Hiu Chung
- Lee Chun Yin Ryan
- Leung Wai Fung
- Ng Pak Hei
- Pong Cheuk Hei
- Sung Wang Ngai Kohki
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 76 - 7 | +69 | 46 | |
| 2 | 18 | 50 - 13 | +37 | 44 | |
| 3 | 18 | 41 - 16 | +25 | 33 | |
| 4 | 18 | 32 - 13 | +19 | 31 | |
| 5 | 18 | 24 - 25 | -1 | 31 | |
| 6 | 18 | 18 - 22 | -4 | 26 | |
| 7 | 18 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 8 | 18 | 15 - 34 | -19 | 18 | |
| 9 | 18 | 4 - 62 | -58 | 7 | |
| 10 | 18 | 6 - 67 | -61 | 1 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu20
74Ghi được6
90Thủng lưới73
1.51Bàn thắng mỗi trận0.3
11Giữ sạch lưới0
33Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai4