HK U23 vs Sham Shui Po
Tỷ số chung cuộc: HK U23 1-3 Sham Shui Po tại Premier League, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 0, hòa 1, Sham Shui Po thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 15
- Sân vận động
- Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
- Phong độ
- LLLWL HK U23
- LLDWD Sham Shui Po
- 19' 0-1 I. Dunga
- 34' 0-2 Korani Krisna Rphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ Lai Hoi To ▼ Korani Krisna R
- 46' ▲ Lee Cheuk Hin ▼ Law Cheuk Hei
- 58' ▲ Wellingsson ▼ Ngan Cheuk Pan
- 63' Lam Hok Hei 1-2
- 69' ▲ Ng Man Hei ▼ Ho Lung Ho
- 72' ▲ Chang Kwong Yin ▼ N. Benavides
- 78' ▲ Jethro Pang Ching Yeung ▼ Tang Tsz Kwan
- 81' 1-3 Song Joo-Ho
- 85' ▲ Lo Kam Wang ▼ Lam Chi Fung
- 85' ▲ Tang In Chim ▼ Cheng Chun Wang Ryan
- 86' Wellingsson
- 90'+5 T. B. Kwok
- FT1-3
Đội hình
- Wan Michael
- Leung Wai Fung ▼ 85'
- Sung Wang Ngai Kohki
- Kwok Tsz Kaai
- Cheng Chun Wang Ryan ▼ 85'
- Law Cheuk Hei ▼ 46'
- Ho Lung Ho ▼ 69'
- Lam Hok Hei ▼ 46'
- Lam Chi Fung ▼ 85'
- Lee Lok Him
- Korani Krisna R ▼ 46'
Dự bị 11
- Lai Hoi To ▲ 46'
- Lee Cheuk Hin ▲ 46'
- Ng Man Hei ▲ 69'
- Lo Kam Wang ▲ 85'
- Tang In Chim ▲ 85'
- Lo Chun Hin ▲ 46'
- Ma Chin Ho
- Ng Pak Hei ▲ 69'
- Yue Yi Xing Brad
- Yuen Yat Long
- Ho Ka Chi
- Leung Hing Kit
- Song Joo-Ho
- K. Odakura
- I. Marković
- V. Marković
- Ngan Cheuk Pan ▼ 58'
- I. Dunga
- N. Narh
- Tang Tsz Kwan ▼ 78'
- K. Singh
- N. Benavides ▼ 72'
Dự bị 12
- Wellingsson ▲ 58'
- Chang Kwong Yin ▲ 72'
- Jethro Pang Ching Yeung ▲ 78'
- Chang Chi Ho
- Lau Ka Shing
- Leung Sing Yiu
- Li Yat Chun
- O. Benavides
- Tai Ting Hong
- Wong Ching Yeung Timothy
- Yeung Herman M.
- Lee Cheuk Nam
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
21Trận đấu21
13Ghi được19
77Thủng lưới56
0.62Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai11