Sham Shui Po
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HK U23

Sham Shui Po vs HK U23

Tỷ số chung cuộc: Sham Shui Po 1-0 HK U23 tại Premier League, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sham Shui Po thắng 4, hòa 1, HK U23 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 13
Sân vận động
Sham Shui Po Sports Ground, Kowloon
Trọng tài
Wong Wai Lun
Phong độ
LLDWD Sham Shui Po
LLLWL HK U23
  1. 3' W. K. Sung
  2. 6' Chu Wai Kwan 1-0
  3. 45'+2 Law Hiu-Chung
  4. HT1-0
  5. 60' P. K. Lai
  6. 62' Lee Lok Him Lam Lok Yin Jerry
  7. 74' Chen Hao Wong Ching Yeung Timothy
  8. 77' Ho Ka Chi Korani Krisna R
  9. 77' Lam Chi Fung Lai Pui Kei
  10. 81' N. Benavides Medeiros
  11. 85' Chan Matthew Ching Him Chow Ka Lok Leo
  12. 88' C. M. Chan
  13. 90'+4 Chu Wai Kwan
  14. 90'+5 R. Dujardin
  15. 90'+2 Leung Sing Yiu N. Benavides
  16. 90'+2 Wong Tin Long Anthony Kwon Jaek-Yeong
  17. 90'+2 Lai Hoi To Leung Wai Fung
  18. 90'+2 Yim Kai Cheuk Anson Sung Wang Ngai Kohki
  19. FT1-0

Đội hình

Sham Shui Po HLV: Kwok Kar Lok
  1. O. Shliakotin
  2. Lo Kong Wai
  3. Lau Ho Lam
  4. Shim Un-Seob
  5. Chow Ka Lok Leo ▼ 85'
  6. Remi Dujardin
  7. Kwon Jaek-Yeong ▼ 90'
  8. Chu Wai Kwan
  9. Singh Kiranbir
  10. N. Benavides ▼ 90'
  11. Wong Ching Yeung Timothy ▼ 74'

Dự bị 11

  1. Chen Hao ▲ 74'
  2. Chan Matthew Ching Him ▲ 85'
  3. Leung Sing Yiu ▲ 90'
  4. Wong Tin Long Anthony ▲ 90'
  5. Chang Chi Ho
  6. S. Antonic
  7. Tai Ting Hong
  8. Tang Kong Haang
  9. Tang Tsz Kwan
  10. Wo Chi MIng
  11. Wong Tsz Chung
HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Pong Cheuk Hei
  2. Leung Wai Fung ▼ 90'
  3. Wong Ho Yin
  4. Chan Yun Tung
  5. Sung Wang Ngai Kohki ▼ 90'
  6. Law Hiu Chung
  7. Lai Pui Kei ▼ 77'
  8. Lam Lok Yin Jerry ▼ 62'
  9. Tang In Chim
  10. Yuen Sai Kit
  11. Korani Krisna R ▼ 77'

Dự bị 12

  1. Lee Lok Him ▲ 62'
  2. Ho Ka Chi ▲ 77'
  3. Lam Chi Fung ▲ 77'
  4. Lai Hoi To ▲ 90'
  5. Yim Kai Cheuk Anson ▲ 90'
  6. Cheung Chun Hin Marco
  7. Ho Lung Ho
  8. Kwok Tsz Kaai
  9. Ng Man Hei
  10. Ng Pak Hei
  11. Ngan Ngo Tin
  12. Wan Michael

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
18 76 - 7 +69 46
2
Warriors
18 50 - 13 +37 44
3
Rangers
18 41 - 16 +25 33
4
Eastern
18 32 - 13 +19 31
5
Southern District
18 24 - 25 -1 31
6
Hong Kong FC
18 18 - 22 -4 26
7
Wofoo Tai Po
18 20 - 27 -7 20
8
Resources Capital
18 15 - 34 -19 18
9
Sham Shui Po
18 4 - 62 -58 7
10
HK U23
18 6 - 67 -61 1
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu20
4Ghi được6
67Thủng lưới73
0.21Bàn thắng mỗi trận0.3
2Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn15
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu