HK U23 vs Sham Shui Po
Tỷ số chung cuộc: HK U23 1-2 Sham Shui Po tại Premier League, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 0, hòa 1, Sham Shui Po thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
- Trọng tài
- Yu Kin Fung
- Phong độ
- LLLWL HK U23
- LLDWD Sham Shui Po
- 13' L. Lee
- 23' 0-1 Singh Kiranbir
- 44' C. T. Wong
- 45'+1 K. Lau
- 45'+4 Law Hiu-Chung
- HT0-1
- 46' ▲ N. Benavides ▼ Wong Ching Yeung Timothy
- 50' Sim Woon-Seop
- 52' Thiago
- 56' ▲ Korani Krisna R ▼ Lee Lok Him
- 56' ▲ Lai Pui Kei ▼ Tang In Chim
- 58' 0-2 Remi Dujardin
- 60' ▲ Kwon Jaek-Yeong ▼ Lo Kong Wai
- 61' K. Lai
- 65' ▲ Leung Sing Yiu ▼ Singh Kiranbir
- 70' ▲ Lai Hoi To ▼ Sung Wang Ngai Kohki
- 70' ▲ Ng Pak Hei ▼ Lam Lok Yin Jerry
- 78' K. Tang
- 78' ▲ S. Antonic ▼ Remi Dujardin
- 78' ▲ Tang Kong Haang ▼ Thiago
- 90'+7 W. F. Leung
- 90'+4 ▲ Kwok Tsz Kaai ▼ Yuen Sai Kit
- 90'+1 Law Hiu Chung11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Pong Cheuk Hei
- Leung Wai Fung
- Wong Ho Yin
- Chan Yun Tung
- Sung Wang Ngai Kohki ▼ 70'
- Law Hiu Chung
- Lam Lok Yin Jerry ▼ 70'
- Tang In Chim ▼ 56'
- Yuen Sai Kit ▼ 90'
- Lee Lok Him ▼ 56'
- Lau Ka Kiu
Dự bị 12
- Korani Krisna R ▲ 56'
- Lai Pui Kei ▲ 56'
- Lai Hoi To ▲ 70'
- Ng Pak Hei ▲ 70'
- Kwok Tsz Kaai ▲ 90'
- Cheung Chun Hin Marco
- Ho Ka Chi
- Ho Lung Ho
- Lam Chi Fung
- Ngan Ngo Tin
- Wan Michael
- Yim Kai Cheuk Anson
- Wong Tsz Chung
- Jesús González
- Chan Matthew Ching Him
- Thiago ▼ 78'
- Lo Kong Wai ▼ 60'
- Shim Un-Seob
- Chow Ka Lok Leo
- Remi Dujardin ▼ 78'
- Lai Kak Yi
- Singh Kiranbir ▼ 65'
- Wong Ching Yeung Timothy ▼ 46'
Dự bị 11
- N. Benavides ▲ 46'
- Kwon Jaek-Yeong ▲ 60'
- Leung Sing Yiu ▲ 65'
- S. Antonic ▲ 78'
- Tang Kong Haang ▲ 78'
- Au Kin Hei
- Lau Ho Lam
- O. Shliakotin
- Tai Ting Hong
- Tang Tsz Kwan
- Wong Tin Long Anthony
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 76 - 7 | +69 | 46 | |
| 2 | 18 | 50 - 13 | +37 | 44 | |
| 3 | 18 | 41 - 16 | +25 | 33 | |
| 4 | 18 | 32 - 13 | +19 | 31 | |
| 5 | 18 | 24 - 25 | -1 | 31 | |
| 6 | 18 | 18 - 22 | -4 | 26 | |
| 7 | 18 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 8 | 18 | 15 - 34 | -19 | 18 | |
| 9 | 18 | 4 - 62 | -58 | 7 | |
| 10 | 18 | 6 - 67 | -61 | 1 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu19
6Ghi được4
73Thủng lưới67
0.3Bàn thắng mỗi trận0.21
0Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
4Hiệp hai2