Wofoo Tai Po
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
HK U23

Wofoo Tai Po vs HK U23

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 6-0 HK U23 tại Premier League, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 0, HK U23 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Tai Po Sports Ground, Tai Po
Phong độ
WLWWL Wofoo Tai Po
LLLWL HK U23
  1. 13' Guilherme Biteco 1-0
  2. 20' Lucas Silva 2-0
  3. 40' Law Chun-Ting
  4. 43' Lucas Silva 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Ho Lung Ho Tang In Chim
  7. 46' Sung Wang Ngai Kohki Korani Krisna R
  8. 49' Guilherme Biteco 4-0
  9. 56' Fung Kwun Ming Law Chun Ting
  10. 56' Philip Chan Siu Kwan Wong Hin Sum
  11. 59' Lee Lok Him Ho Ka Chi
  12. 72' Michel Renner 5-0
  13. 75' K. Yim
  14. 75' Chung Wai Keung Lucas Silva
  15. 76' Lee Cheuk Hin Kwok Tsz Kaai
  16. 84' Pun Tsz Hei Guilherme Biteco
  17. 84' Lo Kam Wang Lam Chi Fung
  18. 87' C. R. Cheng
  19. 88' Cheng Chun Wang Ryanphản lưới 6-0
  20. FT6-0

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Gérson
  3. Lee Ka Ho
  4. Marcão
  5. Guilherme Biteco ▼ 84'
  6. Law Chun Ting ▼ 56'
  7. Cheng Tsz Sum
  8. E. Estevez
  9. Wong Hin Sum ▼ 56'
  10. Lucas Silva ▼ 75'
  11. Michel Renner

Dự bị 9

  1. Fung Kwun Ming ▲ 56'
  2. Philip Chan Siu Kwan ▲ 56'
  3. Chung Wai Keung ▲ 75'
  4. Pun Tsz Hei ▲ 84'
  5. Cheung Lik Hang
  6. Chin Alex Palelei
  7. Pang Yam Pung
  8. Wong Cho Sum
  9. Yuen Hei Kan
HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Wan Michael
  2. A. Dujardin
  3. Leung Wai Fung ▼ 84'
  4. Yim Kai Cheuk Anson
  5. Kwok Tsz Kaai ▼ 76'
  6. Cheng Chun Wang Ryan
  7. Ho Ka Chi ▼ 59'
  8. Tang In Chim ▼ 46'
  9. Lam Hok Hei
  10. Lam Chi Fung ▼ 84'
  11. Korani Krisna R ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Ho Lung Ho ▲ 46'
  2. Sung Wang Ngai Kohki ▲ 46'
  3. Lee Lok Him ▲ 59'
  4. Lee Cheuk Hin ▲ 76'
  5. Lo Kam Wang ▲ 84'
  6. Lai Hoi To
  7. Lo Chun Hin ▲ 76'
  8. Ma Chin Ho
  9. Ng Man Hei
  10. Ng Pak Hei
  11. Tang Tsz Long
  12. Yue Yi Xing Brad

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

21Trận đấu21
41Ghi được13
13Thủng lưới77
1.95Bàn thắng mỗi trận0.62
13Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu