Wofoo Tai Po vs HK U23
Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 2-1 HK U23 tại Premier League, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 0, HK U23 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 17
- Sân vận động
- Tai Po Sports Ground, Tai Po
- Trọng tài
- Law Bik Chi
- Phong độ
- WLWWL Wofoo Tai Po
- LLLWL HK U23
- 1' Gabriel Moreira
- 13' Paulinho Simionato11m 1-0
- 22' T. B. Kwok
- 32' W. F. Leung
- HT1-0
- 46' ▲ Naveed Khan ▼ Paulinho Simionato
- 46' ▲ Yung Hui To ▼ Wong Cho Sum
- 46' ▲ Lee Lok Him ▼ Korani Krisna R
- 47' Naveed Khan 2-0
- 54' ▲ Lee Chun Yin Ryan ▼ Ho Lung Ho
- 59' ▲ Luiz Humberto ▼ Cheng Tsz Sum
- 67' ▲ Ng Pak Hei ▼ Lam Chi Fung
- 67' ▲ Yuen Sai Kit ▼ Kwok Tsz Kaai
- 80' ▲ Lai Hoi To ▼ Leung Wai Fung
- 81' 2-1 Wong Ho Yin
- 82' ▲ Hung Kin Yi ▼ Law Chun Ting
- 82' ▲ Kwok Chun Nok ▼ João Emir
- FT2-1
Đội hình
- Li Hon Ho
- Lee Ka Ho
- Gabriel Moreira
- João Emir ▼ 82'
- Fung Kwun Ming
- Law Chun Ting ▼ 82'
- Chan Hiu Fung Alex
- Cheng Tsz Sum ▼ 59'
- Wong Cho Sum ▼ 46'
- Paulinho Simionato ▼ 46'
- Chung Wai Keung
Dự bị 12
- Naveed Khan ▲ 46'
- Yung Hui To ▲ 46'
- Luiz Humberto ▲ 59'
- Hung Kin Yi ▲ 82'
- Kwok Chun Nok ▲ 82'
- Cheung Lik Hang
- Chiu Siu Wai
- J. Jarvis
- So Yau Tin
- Sze Kin Wai
- Tse Ka Wing
- Wong Tsz Chun
- Ngan Ngo Tin
- Leung Wai Fung ▼ 80'
- Wong Ho Yin
- Yim Kai Cheuk Anson
- Sung Wang Ngai Kohki
- Law Hiu Chung
- Kwok Tsz Kaai ▼ 67'
- Lam Lok Yin Jerry
- Ho Lung Ho ▼ 54'
- Lam Chi Fung ▼ 80'
- Korani Krisna R ▼ 46'
Dự bị 12
- Lee Lok Him ▲ 46'
- Lee Chun Yin Ryan ▲ 54'
- Ng Pak Hei ▲ 67'
- Yuen Sai Kit ▲ 67'
- Lai Hoi To ▲ 80'
- Chan Yun Tung
- Cheung Chun Hin Marco
- Ho Ka Chi
- Ng Man Hei ▲ 67'
- Pong Cheuk Hei
- Tang In Chim
- Wan Michael
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 76 - 7 | +69 | 46 | |
| 2 | 18 | 50 - 13 | +37 | 44 | |
| 3 | 18 | 41 - 16 | +25 | 33 | |
| 4 | 18 | 32 - 13 | +19 | 31 | |
| 5 | 18 | 24 - 25 | -1 | 31 | |
| 6 | 18 | 18 - 22 | -4 | 26 | |
| 7 | 18 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 8 | 18 | 15 - 34 | -19 | 18 | |
| 9 | 18 | 4 - 62 | -58 | 7 | |
| 10 | 18 | 6 - 67 | -61 | 1 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
19Trận đấu20
21Ghi được6
29Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận0.3
6Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai4