HK U23 vs Wofoo Tai Po
Tỷ số chung cuộc: HK U23 0-3 Wofoo Tai Po tại Premier League, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 0, hòa 0, Wofoo Tai Po thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
- Trọng tài
- Hing Fu Tang
- Phong độ
- LLLWL HK U23
- WLWWL Wofoo Tai Po
- 27' W. F. Leung
- 45'+2 0-1 Paulinho Simionato
- HT0-1
- 57' ▲ Ho Ka Chi ▼ Sung Wang Ngai Kohki
- 57' ▲ Korani Krisna R ▼ Ng Pak Hei
- 59' ▲ Cheng Tsz Sum ▼ João Emir
- 61' K. Korani
- 63' T. Cheng
- 75' ▲ Law Hiu Chung ▼ Cheung Chun Hin Marco
- 78' 0-2 Paulinho Simionato
- 84' 0-3 Chan Hiu Fung Alex
- 87' ▲ Kwok Tsz Kaai ▼ Yuen Sai Kit
- 87' ▲ Lam Chi Fung ▼ Lam Lok Yin Jerry
- 90' ▲ J. Jarvis ▼ Chan Hiu Fung Alex
- 90' ▲ Kwok Chun Nok ▼ Yung Hui To
- 90' ▲ Sze Kin Wai ▼ Fung Kwun Ming
- 90' ▲ Wong Cho Sum ▼ Chung Wai Keung
- FT0-3
Đội hình
- Wan Michael
- Cheung Chun Hin Marco ▼ 75'
- Leung Wai Fung
- Wong Ho Yin
- Chan Yun Tung
- Sung Wang Ngai Kohki ▼ 57'
- Lam Lok Yin Jerry ▼ 87'
- Tang In Chim
- Yuen Sai Kit ▼ 87'
- Ng Pak Hei ▼ 57'
- Lee Lok Him
Dự bị 12
- Ho Ka Chi ▲ 57'
- Korani Krisna R ▲ 57'
- Law Hiu Chung ▲ 75'
- Kwok Tsz Kaai ▲ 87'
- Lam Chi Fung ▲ 87'
- Ho Lung Ho
- Lai Hoi To
- Lai Pui Kei
- Lee Chun Yin Ryan
- Ngan Ngo Tin
- Pong Cheuk Hei
- Yim Kai Cheuk Anson
- Li Hon Ho
- Lee Ka Ho
- Gabriel Moreira
- Yung Hui To ▼ 90'
- João Emir ▼ 59'
- Fung Kwun Ming ▼ 90'
- Law Chun Ting
- Chan Hiu Fung Alex ▼ 90'
- Luiz Humberto
- Paulinho Simionato
- Chung Wai Keung ▼ 90'
Dự bị 12
- Cheng Tsz Sum ▲ 59'
- J. Jarvis ▲ 90'
- Kwok Chun Nok ▲ 90'
- Sze Kin Wai ▲ 90'
- Wong Cho Sum ▲ 90'
- Cheung Lik Hang
- Chiu Siu Wai
- Hung Kin Yi
- Kwan Kin Long
- So Yau Tin
- Tse Ka Wing
- Wong Tsz Chun
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 76 - 7 | +69 | 46 | |
| 2 | 18 | 50 - 13 | +37 | 44 | |
| 3 | 18 | 41 - 16 | +25 | 33 | |
| 4 | 18 | 32 - 13 | +19 | 31 | |
| 5 | 18 | 24 - 25 | -1 | 31 | |
| 6 | 18 | 18 - 22 | -4 | 26 | |
| 7 | 18 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 8 | 18 | 15 - 34 | -19 | 18 | |
| 9 | 18 | 4 - 62 | -58 | 7 | |
| 10 | 18 | 6 - 67 | -61 | 1 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu19
6Ghi được21
73Thủng lưới29
0.3Bàn thắng mỗi trận1.11
0Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
4Hiệp hai15