Victoria vs Atlético Choloma
Tỷ số chung cuộc: Victoria 2-5 Atlético Choloma tại Liga Nacional, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 1, hòa 4, Atlético Choloma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
- Phong độ
- LLWLL Victoria
- LWLDL Atlético Choloma
- 18' J. Pineda
- 20' 0-1 C. Canales
- 32' J. Suazo
- 34' L. Sevilla
- 37' ▲ J. Garcia ▼ C. Bernardez
- 45' 0-2 J. Bermudez
- 45' 0-3 J. Garciaphản lưới
- HT0-3
- 46' ▲ L. Ramirez ▼ A. Banegas
- 46' ▲ A. Portillo ▼ C. Matute
- 59' 0-4 M. Aceituno
- 64' 0-5 E. Borja
- 66' ▲ E. Florez ▼ J. Franco
- 66' ▲ C. Fernandez ▼ H. Castillo
- 70' A. Hernandez 1-5
- 71' ▲ B. Chavez ▼ D. Monico
- 71' ▲ G. Padilla ▼ D. Rocha
- 71' ▲ L. Anaya ▼ J. Suazo
- 79' ▲ G. Ramos ▼ E. Borja
- 81' J. Garcia 2-5
- 84' G. Padilla
- FT2-5
Đội hình
- 1E. Flores
- 20M. Espinal
- 3O. Barrios
- 5A. Banegas ▼ 46'
- 19Y. Lahera
- 32D. Monico ▼ 71'
- 65L. Sevilla
- 6C. Matute ▼ 46'
- 52A. Hernandez
- 42E. Martinez
- 17C. Bernardez ▼ 37'
Dự bị 11
- 12M. Perello
- 23G. Bueso
- 30B. Vaquedano
- 33J. Garcia ▲ 37'
- 38L. Ramirez ▲ 46'
- 8K. Kelly
- 16A. Portillo ▲ 46'
- 26B. Chavez ▲ 71'
- 27J. Guzman
- 49L. Navarro
- 36A. Cruz
- 24J. Pineda
- 2B. Barrios
- 15C. Canales
- 23H. Castillo ▼ 66'
- 5J. Franco ▼ 66'
- 6J. Suazo ▼ 71'
- 8D. Rocha ▼ 71'
- 12Y. Chavez
- 50J. Bermudez
- 9E. Borja ▼ 79'
- 13M. Aceituno
Dự bị 12
- 33D. Aguilar
- 25G. Padilla ▲ 71'
- 26G. Ramos ▲ 79'
- 28J. Barrios
- 10J. Canales
- 20I. Arias
- 22E. Florez ▲ 66'
- 27C. Fernandez ▲ 66'
- 48J. Turcios
- 11M. Alvarado
- 17L. Anaya ▲ 71'
- 64W. Coleman
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được45
79Thủng lưới89
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
1Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai21