Victoria vs Atlético Choloma
Tỷ số chung cuộc: Victoria 4-1 Atlético Choloma tại Liga Nacional, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 1, hòa 4, Atlético Choloma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 21
- Phong độ
- LLWLL Victoria
- LWLDL Atlético Choloma
- 20' 0-1 L. Anaya
- 26' J. Garcia 1-1
- 36' Y. Santos
- 42' J. Franco
- 45'+2 I. Arias
- HT1-1
- 46' C. Bernardez
- 46' ▲ C. Bernardez ▼ S. Granja
- 46' ▲ D. Morales ▼ B. Chavez
- 46' ▲ S. Card ▼ C. Matute
- 49' L. Sevilla 2-1
- 54' L. Sevilla
- 62' J. Garcia
- 63' ▲ B. Castillo ▼ J. Franco
- 71' ▲ J. Bermudez ▼ J. Nunez
- 72' ▲ D. Monico ▼ A. Banegas
- 76' C. Bernardez11m 3-1
- 79' Y. Santos
- 79' Y. Santos
- 79' C. Bernardez 4-1
- 80' ▲ E. Oliva ▼ F. Silva
- 82' ▲ D. Rocha ▼ B. Felix
- FT4-1
Đội hình
- 12M. Perello
- 33J. Garcia
- 5A. Banegas ▼ 72'
- 20M. Espinal
- 11S. Granja ▼ 46'
- 14F. Silva ▼ 80'
- 28A. Barrios
- 6C. Matute ▼ 46'
- 65L. Sevilla
- 24S. Perez
- 25B. Chavez ▼ 46'
Dự bị 11
- 35C. Ardon
- 4E. Oliva ▲ 80'
- 16A. Portillo
- 17C. Bernardez ▲ 46'
- 32D. Monico ▲ 72'
- 36A. Cruz
- 21D. Morales ▲ 46'
- 26E. Sanchez
- 29O. Suazo
- 48S. Card ▲ 46'
- 42E. Martinez
- 1J. Truque
- 4J. Cordova
- 5J. Franco ▼ 63'
- 12Y. Chavez
- 14H. Diaz
- 17L. Anaya
- 18J. Nunez ▼ 71'
- 20I. Arias
- 25B. Felix ▼ 82'
- 28J. Barrios
- 44Y. Santos
Dự bị 12
- 33D. Aguilar
- 15C. Canales
- 24Y. Mosquera
- 3M. Nunez
- 6J. Suazo
- 8D. Rocha ▲ 82'
- 9B. Castillo ▲ 63'
- 49O. J. Chavez Ordonez
- 26G. Ramos
- 50J. Bermudez ▲ 71'
- 52G. Obed Mejia Machado
- R. Arias
Thống kê
03
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được45
79Thủng lưới89
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
1Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai21