Atlético Choloma vs Victoria
Tỷ số chung cuộc: Atlético Choloma 2-1 Victoria tại Liga Nacional, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Choloma thắng 5, hòa 4, Victoria thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal Rubén Deras, Choloma
- Phong độ
- LWLDL Atlético Choloma
- LLWLL Victoria
- 18' M. Perello
- 21' ▲ H. Acevedo ▼ C. Matute
- 36' M. Aceituno 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Espinal ▼ C. Bernardez
- 46' ▲ A. Portillo ▼ W. Martinez
- 46' ▲ D. Monico ▼ A. Barrios
- 56' ▲ Y. Santos ▼ M. Nunez
- 64' ▲ J. Zamora ▼ J. Cordova
- 64' ▲ K. Abbott ▼ M. Aceituno
- 69' J. Franco
- 74' B. Felix 2-0
- 76' ▲ A. Diaz ▼ J. Franco
- 77' ▲ D. Nunez ▼ Alvarado
- 77' ▲ L. Franco ▼ A. Banegas
- 78' A. Portillo
- 90'+1 S. Card
- 90'+3 A. Diaz
- 90' 2-1 L. Franco
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Truque
- 16J. Leveron
- 28J. Barrios
- 3M. Nunez ▼ 56'
- 4J. Cordova ▼ 64'
- 5J. Franco ▼ 76'
- 25B. Felix
- 9B. Castillo
- 13M. Aceituno ▼ 64'
- 12Y. Chavez
- 11Alvarado ▼ 77'
Dự bị 12
- 23R. Lopez
- 15C. Canales
- 24Y. Mosquera
- 14H. Diaz
- 2J. Zamora ▲ 64'
- 10M. Martinez
- 20I. Arias
- 29A. Diaz ▲ 76'
- 44Y. Santos ▲ 56'
- 22K. Abbott ▲ 64'
- 18D. Nunez ▲ 77'
- 50J. Bermudez
- 12M. Perello
- 27W. Quaye
- 3P. Cacho
- 5A. Banegas ▼ 77'
- 9Y. Delgadillo
- 14F. Silva
- 28A. Barrios ▼ 46'
- 6C. Matute ▼ 21'
- 17C. Bernardez ▼ 46'
- 48S. Card
- 10W. Martinez ▼ 46'
Dự bị 12
- 1H. Acevedo ▲ 21'
- 33J. Garcia
- 4E. Oliva
- 23G. Bueso
- 20M. Espinal ▲ 46'
- 58L. Franco ▲ 77'
- 11S. Granja
- 16A. Portillo ▲ 46'
- 13Y. Dolmo
- 32D. Monico ▲ 46'
- 29O. Suazo
- 25B. Chavez
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
45Ghi được48
89Thủng lưới79
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới1
28Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai27