Juticalpa
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Victoria

Juticalpa vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 3-4 Victoria tại Liga Nacional, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 6, hòa 0, Victoria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
LLWLL Juticalpa
LLWLL Victoria
  1. 14' 0-1 S. Granja
  2. 28' J. Villafranca 1-1
  3. 38' P. Cacho
  4. 45' 1-2 L. Sevilla
  5. HT1-2
  6. 46' E. Guity K. Bernardez
  7. 46' C. Bernardez S. Granja
  8. 46' D. Morales B. Chavez
  9. 56' M. Espinal C. Matute
  10. 60' 1-3 C. Bernardez
  11. 63' C. Canales M. Cerrato
  12. 63' L. Hurtado R. Rocca
  13. 64' S. Card S. Perez
  14. 77' N. Gomez 2-3
  15. 82' C. Altamirano 3-3
  16. 83' E. Guity
  17. 84' R. Rodriguez C. Altamirano
  18. 84' N. Gaboriell J. Lacayo
  19. 84' D. Monico J. Garcia
  20. 85' A. Banegas
  21. 90'+2 M. Espinal
  22. 90' 3-4 J. Villafrancaphản lưới
  23. FT3-4

Đội hình

Juticalpa HLV: Humberto Rivera
  1. 1D. Torres
  2. 4K. Matute
  3. 25D. Mendoza
  4. 18J. Lacayo ▼ 84'
  5. 9J. Villafranca
  6. 24N. Gomez
  7. 51K. Bernardez ▼ 46'
  8. 14C. Altamirano ▼ 84'
  9. 19R. Rocca ▼ 63'
  10. 17M. Cerrato ▼ 63'
  11. 12L. Casildo

Dự bị 12

  1. 35S. Alzate
  2. 28A. Gomez
  3. 2B. Barrios
  4. 7C. Canales ▲ 63'
  5. 33F. Galindo
  6. 16E. Guity ▲ 46'
  7. 38R. Rodriguez ▲ 84'
  8. 13S. Gonzalez
  9. 30S. Rodriguez
  10. 37O. Mendoza
  11. 15N. Gaboriell ▲ 84'
  12. 11L. Hurtado ▲ 63'
Victoria HLV: David Patino
  1. 12M. Perello
  2. 33J. Garcia ▼ 84'
  3. 3P. Cacho
  4. 5A. Banegas
  5. 11S. Granja ▼ 46'
  6. 14F. Silva
  7. 28A. Barrios
  8. 6C. Matute ▼ 56'
  9. 65L. Sevilla
  10. 24S. Perez ▼ 64'
  11. 25B. Chavez ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 35C. Ardon
  2. 4E. Oliva
  3. 23G. Bueso
  4. 20M. Espinal ▲ 56'
  5. 16A. Portillo
  6. 17C. Bernardez ▲ 46'
  7. 32D. Monico ▲ 84'
  8. 38L. Ramirez
  9. 21D. Morales ▲ 46'
  10. 29O. Suazo
  11. 48S. Card ▲ 64'
  12. 42E. Martinez

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
20 45 - 27 +18 44
2
CD Marathon
20 41 - 15 +26 42
3
CD Motagua
4 2 - 7 -5 2
4
Platense FC
20 34 - 20 +14 29
5
Real Espana
20 29 - 22 +7 29
6
Olancho
20 38 - 30 +8 27
7
Lobos Upnfm
20 24 - 30 -6 26
8
Juticalpa
20 28 - 42 -14 21
9
Génesis
20 29 - 35 -6 18
10
Victoria
20 23 - 42 -19 14
11
Atlético Choloma
20 22 - 57 -35 11
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được48
83Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu