Juticalpa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Victoria

Juticalpa vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-2 Victoria tại Liga Nacional, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 6, hòa 0, Victoria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Phong độ
LLLWL Juticalpa
LLWLL Victoria
  1. 22' C. Calix
  2. 28' N. Gomez
  3. 30' B. Beckeles
  4. HT0-0
  5. 47' 0-1 C. Bernárdez
  6. 51' P. Palacios L. Garrido
  7. 51' S. González C. Guillén
  8. 59' C. Canales E. Güity
  9. 64' K. Kelly L. Franco
  10. 65' K. Abbott Y. Delgadillo
  11. 70' E. Oliva B. Beckeles
  12. 81' A. Banegas C. Cálix
  13. 81' Á. Barrios S. Card
  14. 81' 0-2 K. Abbott
  15. 82' R. Benítez R. De Olivera
  16. 85' C. Bernardez
  17. 85' C. Canales 1-2
  18. 88' A. Salazar
  19. FT1-2

Đội hình

Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. E. Facussé
  2. E. Güity ▼ 59'
  3. N. Gómez
  4. R. Gonzalez
  5. L. Garrido ▼ 51'
  6. K. Matute
  7. L. Crisanto
  8. R. De Olivera ▼ 82'
  9. G. Tinoco
  10. K. Bernárdez
  11. C. Guillén ▼ 51'

Dự bị 12

  1. P. Palacios ▲ 51'
  2. S. González ▲ 51'
  3. C. Canales ▲ 59'
  4. R. Benítez ▲ 82'
  5. A. García
  6. C. Alvarado
  7. D. Mendoza
  8. É. Méndez
  9. H. Castillo
  10. J. Martínez
  11. K. Alvarez
  12. C. Calix
Victoria HLV: D. Patiño
  1. A. Salazar
  2. B. Beckeles ▼ 70'
  3. F. Silva
  4. D. Rodríguez
  5. L. Franco ▼ 64'
  6. P. Cacho
  7. H. Aranda
  8. C. Bernárdez
  9. Y. Delgadillo ▼ 65'
  10. C. Cálix ▼ 81'
  11. S. Card ▼ 81'

Dự bị 11

  1. K. Kelly ▲ 64'
  2. K. Abbott ▲ 65'
  3. E. Oliva ▲ 70'
  4. A. Banegas ▲ 81'
  5. Á. Barrios ▲ 81'
  6. Á. Cruz
  7. A. Hernandez
  8. A. Portillo
  9. M. Perelló
  10. W. Quaye
  11. E. Sanchez

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
20Ghi được51
57Thủng lưới56
0.56Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu