Victoria vs Juticalpa
Tỷ số chung cuộc: Victoria 2-3 Juticalpa tại Liga Nacional, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 4, hòa 0, Juticalpa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
- Phong độ
- LLWLL Victoria
- LLWLL Juticalpa
- 8' A. Banegas
- 11' Y. Delgadillo 1-0
- 13' Y. Medrano
- 18' R. Gonzalez
- 21' ▲ A. Portillo ▼ K. Kelly
- 25' A. Gomez
- 25' C. Altamirano
- 44' J. Villafranca
- 45' Y. Delgadillo
- 45'+1 ▲ C. Matute ▼ D. Monico
- HT1-0
- 48' 1-1 J. Villafranca
- 61' ▲ E. Guity ▼ A. Gomez
- 61' ▲ C. Fernandez ▼ Y. Medrano
- 62' ▲ S. Perez ▼ C. Bernardez
- 63' ▲ S. Card ▼
- 68' C. Matute 2-1
- 71' 2-2 J. Lacayo
- 74' 2-3 W. Quayephản lưới
- 79' ▲ L. Casildo ▼ L. Garrido
- 83' ▲ J. Garcia ▼ A. Banegas
- 86' ▲ F. Galindo ▼ J. Villafranca
- 87' ▲ O. Mendoza ▼ J. Lacayo
- FT2-3
Đội hình
- 12M. Perello
- 27W. Quaye
- 3P. Cacho
- 5A. Banegas ▼ 83'
- 8K. Kelly ▼ 21'
- 9Y. Delgadillo
- 14F. Silva
- 28A. Barrios
- 17C. Bernardez ▼ 62'
- 32D. Monico ▼ 45'
- 10W. Martinez
Dự bị 12
- 1H. Acevedo
- 33J. Garcia ▲ 83'
- 4E. Oliva
- 23G. Bueso
- 11S. Granja
- 16A. Portillo ▲ 21'
- 6C. Matute ▲ 45'
- 13Y. Dolmo
- 48S. Card ▲ 63'
- 24S. Perez ▲ 62'
- 25B. Chavez
- 29O. Suazo
- 1D. Torres
- 28A. Gomez ▼ 61'
- 6A. Garcia
- 2B. Barrios
- 20R. Gonzalez
- 21L. Garrido ▼ 79'
- 18J. Lacayo ▼ 87'
- 9J. Villafranca ▼ 86'
- 14C. Altamirano
- 25D. Mendoza
- 3Y. Medrano ▼ 61'
Dự bị 11
- 35S. Alzate
- 33F. Galindo ▲ 86'
- 16E. Guity ▲ 61'
- 38R. Rodriguez
- 27C. Fernandez ▲ 61'
- 37O. Mendoza ▲ 87'
- 15N. Gaboriell
- 31J. Henriquez
- 24N. Gomez
- 12L. Casildo ▲ 79'
- 17J. Comato
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được46
79Thủng lưới83
1.23Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai27