Real Espana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olancho

Real Espana vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Real Espana 1-0 Olancho tại Liga Nacional, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 4, hòa 4, Olancho thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
Phong độ
DDWWD Real Espana
WDLDD Olancho
  1. 22' E. Rivas
  2. 40' H. Gomez
  3. 44' E. Alvarado
  4. HT0-0
  5. 46' O. Elvir Á. Villatoro
  6. 63' R. Osorto
  7. 65' Paulinho E. Rivas
  8. 70' D. Mencia B. Moya
  9. 70' R. Mayorquín R. Sander
  10. 71' A. Tatum G. Mejía
  11. 71' C. Romero D. Vuelto
  12. 75' N. Muñoz H. Gómez
  13. 87' D. Cacho J. Jean-Baptiste
  14. 87' G. Martínez R. Osorto
  15. 90' N. Munoz
  16. 90'+3 R. Mayorquin
  17. 90'+4 D. Ramirez
  18. 90'+3 D. Ramírez 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Real Espana HLV: J. Campos
  1. L. López
  2. É. Alvarado
  3. F. Flores
  4. G. Mejía ▼ 71'
  5. D. Aparicio
  6. J. Jean-Baptiste ▼ 87'
  7. R. Osorto ▼ 87'
  8. D. Vuelto ▼ 71'
  9. B. Moya ▼ 70'
  10. Y. Moreno
  11. D. Ramírez

Dự bị 10

  1. D. Mencia ▲ 70'
  2. A. Tatum ▲ 71'
  3. C. Romero ▲ 71'
  4. D. Cacho ▲ 87'
  5. G. Martínez ▲ 87'
  6. B. Benítez
  7. D. Zavala
  8. M. Arana
  9. O. Rodríguez
  10. J. Palacios
Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. E. Rivas ▼ 65'
  3. M. Moncada
  4. J. Lasso
  5. A. López
  6. J. Delgado
  7. O. Almendárez
  8. R. Sander ▼ 70'
  9. H. Gómez ▼ 75'
  10. E. Hernández
  11. Á. Villatoro ▼ 46'

Dự bị 12

  1. O. Elvir ▲ 46'
  2. Paulinho ▲ 65'
  3. R. Mayorquín ▲ 70'
  4. N. Muñoz ▲ 75'
  5. D. Palacios
  6. F. Rosales
  7. G. Banegas
  8. J. Betanco
  9. J. Tobías
  10. M. Chávez
  11. M. Ramírez
  12. S. Granja

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

44Trận đấu40
54Ghi được50
40Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu