Real Espana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Olancho

Real Espana vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Real Espana 1-1 Olancho tại Liga Nacional, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 4, hòa 4, Olancho thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
Phong độ
DDWWD Real Espana
WDLDD Olancho
  1. 11' 0-1 C. Altamirano
  2. 15' B. Acosta 1-1
  3. 22' D. Aparicio
  4. 45'+2 H. Gomez
  5. HT1-1
  6. 46' Á. Villatoro E. Hernández
  7. 46' J. Delgado R. Mayorquín
  8. 63' C. Small D. Ramírez
  9. 63' R. Osorto B. Moya
  10. 76' F. Silva A. López
  11. 80' J. Varela D. Vuelto
  12. 82' Jairinho C. Altamirano
  13. 85' D. Palacios H. Figueroa
  14. 89' D. Carter B. Acosta
  15. 90'+3 D. Carter
  16. FT1-1

Đội hình

Real Espana HLV: J. Campos
  1. L. López
  2. D. García
  3. F. Flores
  4. C. Dupuy
  5. J. Benavidez
  6. B. Acosta ▼ 89'
  7. D. Aparicio
  8. D. Vuelto ▼ 80'
  9. B. Moya ▼ 63'
  10. C. Cálix
  11. D. Ramírez ▼ 63'

Dự bị 12

  1. C. Small ▲ 63'
  2. R. Osorto ▲ 63'
  3. J. Varela ▲ 80'
  4. D. Carter ▲ 89'
  5. B. Félix
  6. D. Cacho
  7. D. Mencia
  8. J. Jean-Baptiste
  9. M. Aceituno
  10. M. Carrasco
  11. O. Rodríguez
  12. W. Quaye
Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. H. Figueroa ▼ 85'
  4. E. Rivas
  5. C. Altamirano ▼ 82'
  6. R. Mayorquín ▼ 46'
  7. A. López ▼ 76'
  8. N. Muñoz
  9. O. Almendárez
  10. H. Gómez
  11. E. Hernández ▼ 46'

Dự bị 11

  1. Á. Villatoro ▲ 46'
  2. J. Delgado ▲ 46'
  3. F. Silva ▲ 76'
  4. Jairinho ▲ 82'
  5. D. Palacios ▲ 85'
  6. C. Lopez
  7. E. Andino
  8. F. Rosales
  9. J. Betanco
  10. Joanderson
  11. R. López

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

44Trận đấu40
54Ghi được50
40Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu