Real Espana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Olancho

Real Espana vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Real Espana 1-1 Olancho tại Liga Nacional, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 4, hòa 4, Olancho thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 12
Phong độ
DDWWD Real Espana
WDLDD Olancho
  1. 19' R. Osorto J. Varela
  2. 28' 0-1 A. López11m
  3. 35' O. Almendarez
  4. 45'+2 C. Small 1-1
  5. HT1-1
  6. 63' D. J. Mencia Hernandez
  7. 68' C. Fernández C. Altamirano
  8. 68' F. Sellecchia L. Campana
  9. 68' M. Martínez A. López
  10. 69' B. Félix R. Osorto
  11. 69' F. Flores D. Mencia
  12. 77' B. Moya D. Vuelto
  13. 77' D. Carter Kennedy Rocha
  14. 82' J. Martínez B. Visser
  15. 87' J. García R. Mayorquín
  16. 90'+4 D. Carter
  17. FT1-1

Đội hình

Real Espana HLV: M. Falero
  1. O. Rodríguez
  2. D. García
  3. D. Mencia ▼ 69'
  4. J. Varela ▼ 19'
  5. J. Benavidez
  6. C. Mejía
  7. A. Tatum
  8. D. Vuelto ▼ 77'
  9. C. Small
  10. Kennedy Rocha ▼ 77'
  11. D. Ramírez

Dự bị 12

  1. R. Osorto ▲ 19'
  2. B. Félix ▲ 69'
  3. F. Flores ▲ 69'
  4. B. Moya ▲ 77'
  5. D. Carter ▲ 77'
  6. C. Cálix
  7. E. Reyes
  8. M. Aceituno
  9. M. Carrasco
  10. M. Perelló
  11. S. Hernández
  12. W. Quaye
Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. C. Altamirano ▼ 68'
  5. R. Mayorquín ▼ 87'
  6. A. López ▼ 68'
  7. N. Muñoz
  8. O. Almendárez
  9. H. Gómez
  10. B. Visser ▼ 82'
  11. L. Campana ▼ 68'

Dự bị 12

  1. C. Fernández ▲ 68'
  2. F. Sellecchia ▲ 68'
  3. M. Martínez ▲ 68'
  4. J. Martínez ▲ 82'
  5. J. García ▲ 87'
  6. Á. Tejeda
  7. C. Lopez
  8. F. Rosales
  9. J. Domínguez
  10. K. Abbott
  11. R. López
  12. J. Betanco

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

45Trận đấu47
65Ghi được46
70Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu