CD Marathon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Génesis

CD Marathon vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: CD Marathon 0-0 Génesis tại Liga Nacional, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Marathon thắng 6, hòa 3, Génesis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Yankel Rosenthal, San Pedro Sula
Phong độ
LDWWW CD Marathon
LWDLW Génesis
  1. 29' F. Crisanto
  2. 32' I. Castillo
  3. 33' J. Garcia
  4. 44' D. Melendez
  5. 45'+1 O. Ramos I. Castillo
  6. HT0-0
  7. 46' M. Morales A. Alvarado
  8. 53' Y. Gutierrez
  9. 68' O. Morazan
  10. 70' O. Ramos
  11. 73' F. Yanes M. Martínez
  12. 74' F. Martínez I. López
  13. 75' Á. Tejeda J. Anangonó
  14. 75' C. Sevilla J. Bueso
  15. 76' A. Bodden C. Fernández
  16. 85' J. Fiallos R. Moreira
  17. 89' B. Acosta
  18. FT0-0

Đội hình

CD Marathon HLV: M. Keosseián
  1. L. Ortiz
  2. Y. Gutiérrez
  3. A. Vargas
  4. J. Rivera
  5. I. Anderson
  6. I. López ▼ 74'
  7. I. Castillo ▼ 45'
  8. D. Ramírez
  9. J. Bueso ▼ 75'
  10. J. Anangonó ▼ 75'
  11. A. Vega

Dự bị 11

  1. O. Ramos ▲ 45'
  2. F. Martínez ▲ 74'
  3. Á. Tejeda ▲ 75'
  4. C. Sevilla ▲ 75'
  5. E. Torres
  6. H. Figueroa
  7. J. Aguilera
  8. J. Miranda
  9. R. Águila
  10. S. Elvir
  11. R. Espinoza
Génesis HLV: J. López
  1. G. Argueta
  2. F. Crisanto
  3. H. Colón
  4. J. García
  5. M. Martínez ▼ 73'
  6. O. Morazán
  7. B. Acosta
  8. D. Meléndez
  9. A. Alvarado ▼ 46'
  10. R. Moreira ▼ 85'
  11. C. Fernández ▼ 76'

Dự bị 12

  1. M. Morales ▲ 46'
  2. F. Yanes ▲ 73'
  3. A. Bodden ▲ 76'
  4. J. Fiallos ▲ 85'
  5. E. Flores
  6. E. Mármol
  7. J. Villafranca
  8. L. Santos
  9. M. Canales
  10. M. Salinas
  11. N. Gaboriell
  12. R. Diamond

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

44Trận đấu40
55Ghi được48
43Thủng lưới63
1.25Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu