Génesis
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Marathon

Génesis vs CD Marathon

Tỷ số chung cuộc: Génesis 1-2 CD Marathon tại Liga Nacional, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 1, hòa 3, CD Marathon thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
LDWWW CD Marathon
  1. 25' 0-1 I. Castillo
  2. 38' C. Sacaza
  3. HT0-1
  4. 46' D. Meléndez M. Canales
  5. 46' M. Salinas M. Morales
  6. 53' E. Güity M. Oliva
  7. 55' R. Moreira 1-1
  8. 68' O. Ramos T. Sorto
  9. 68' S. Elvir I. Castillo
  10. 69' A. Alvarado M. Ramírez
  11. 75' J. Fiallos
  12. 80' J. Anangonó Á. Tejeda
  13. 80' J. Bueso C. Sacaza
  14. 80' J. Lacayo C. Sevilla
  15. 84' N. Gaboriell R. Moreira
  16. 86' J. Bueso
  17. 89' 1-2 J. Lacayo
  18. 90'+1 H. Medina
  19. 90'+3 E. Guity
  20. 90'+4 J. Aguilera
  21. FT1-2

Đội hình

Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. H. Colón
  3. J. Fiallos
  4. J. García
  5. F. Yanes
  6. L. Casildo
  7. M. Oliva ▼ 53'
  8. M. Canales ▼ 46'
  9. R. Moreira ▼ 84'
  10. M. Ramírez ▼ 69'
  11. M. Morales ▼ 46'

Dự bị 11

  1. D. Meléndez ▲ 46'
  2. M. Salinas ▲ 46'
  3. E. Güity ▲ 53'
  4. A. Alvarado ▲ 69'
  5. N. Gaboriell ▲ 84'
  6. B. Acosta
  7. C. Tilguath
  8. C. Timoteo
  9. L. Bodden
  10. M. Martínez
  11. R. Diamond
CD Marathon HLV: H. Medina
  1. C. Samudio
  2. Y. Gutiérrez
  3. J. Rivera
  4. M. Osores
  5. G. Chávez
  6. C. Sacaza ▼ 80'
  7. I. Castillo ▼ 68'
  8. T. Sorto ▼ 68'
  9. Á. Tejeda ▼ 80'
  10. J. Aguilera
  11. C. Sevilla ▼ 80'

Dự bị 11

  1. O. Ramos ▲ 68'
  2. S. Elvir ▲ 68'
  3. J. Anangonó ▲ 80'
  4. J. Bueso ▲ 80'
  5. J. Lacayo ▲ 80'
  6. A. Alvarado ▲ 69'
  7. A. Vargas
  8. J. Miranda
  9. K. Bodden
  10. L. Ortiz
  11. S. Pérez

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu44
48Ghi được55
63Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu