CD Marathon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Génesis

CD Marathon vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: CD Marathon 1-0 Génesis tại Liga Nacional, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Marathon thắng 6, hòa 3, Génesis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Semi-finals
Sân vận động
Estadio Yankel Rosenthal, San Pedro Sula
Phong độ
LDWWW CD Marathon
LWDLW Génesis
  1. 2' J. Lasso
  2. 12' A. Vega 1-0
  3. 16' K. Peña M. Pérez
  4. 41' H. Colon
  5. 41' L. Casildo D. Meléndez
  6. HT1-0
  7. 46' F. Yanes E. Güity
  8. 46' M. Salinas H. Colón
  9. 55' O. Gonzalez
  10. 56' O. Discua
  11. 56' F. Güity S. Dávila
  12. 57' J. Lacayo I. López
  13. 57' T. Sorto I. Castillo
  14. 63' M. R. Ramirez Arauz
  15. 65' S. Elvir F. Martínez
  16. 65' S. Guevara A. Vega
  17. 67' Yellow Card
  18. 67' O. Gonzalez
  19. 67' O. Gonzalez
  20. 70' M. Oliva R. Moreira
  21. FT1-0

Đội hình

CD Marathon HLV: H. Medina
  1. C. Samudio
  2. F. Crisanto
  3. J. Rivera
  4. M. Techera
  5. J. Arriaga
  6. I. López ▼ 57'
  7. I. Castillo ▼ 57'
  8. D. Ramírez
  9. F. Martínez ▼ 65'
  10. M. Pérez ▼ 16'
  11. A. Vega ▼ 65'

Dự bị 11

  1. K. Peña ▲ 16'
  2. J. Lacayo ▲ 57'
  3. T. Sorto ▲ 57'
  4. S. Elvir ▲ 65'
  5. S. Guevara ▲ 65'
  6. G. Chávez
  7. J. Aguilera
  8. J. Contreras
  9. J. Leverón
  10. K. Bodden
  11. L. Ortiz
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. H. Colón ▼ 46'
  3. Y. Gutiérrez
  4. E. Güity ▼ 46'
  5. J. Lasso
  6. O. Gónzalez
  7. O. Padilla
  8. D. Meléndez ▼ 41'
  9. S. Dávila ▼ 56'
  10. R. Moreira ▼ 70'
  11. M. Ramírez

Dự bị 11

  1. L. Casildo ▲ 41'
  2. F. Yanes ▲ 46'
  3. M. Salinas ▲ 46'
  4. F. Güity ▲ 56'
  5. M. Oliva ▲ 70'
  6. C. Tilguath
  7. C. Timoteo
  8. J. Fiallos
  9. M. Morales
  10. M. Ventura
  11. R. Diamond

Thống kê

00
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

42Trận đấu44
65Ghi được39
48Thủng lưới47
1.55Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu