Génesis vs Olancho
Tỷ số chung cuộc: Génesis 3-3 Olancho tại Liga Nacional, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 1, hòa 7, Olancho thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
- Phong độ
- LWDLW Génesis
- DWDLD Olancho
- 10' L. Hurtado 1-0
- 16' 1-1 M. Ramírez
- 42' M. Canales11m 2-1
- 45'+1 ▲ M. Martínez ▼ M. Canales
- 45'+1 ▲ R. Mayorquín ▼ M. Moncada
- HT2-1
- 56' E. Mármol 3-1
- 57' ▲ M. Morales ▼ F. Yanes
- 57' ▲ M. Oliva ▼ E. Mármol
- 58' ▲ E. Andino ▼ R. Sander
- 58' ▲ Paulinho ▼ A. López
- 65' Yellow Card
- 69' Yellow Card
- 70' ▲ J. Villafranca ▼ L. Hurtado
- 70' ▲ S. Granja ▼ E. Hernández
- 73' Yellow Card
- 76' ▲ S. Pérez ▼ C. Fernández
- 79' Yellow Card
- 89' Yellow Card
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+8 ▲ N. Muñoz ▼ E. Benítez
- 90'+1 3-2 Paulinho
- 90'+5 3-3 E. Benítez
- FT3-3
Đội hình
- G. Argueta
- H. Colón
- J. Fiallos
- J. García
- F. Yanes ▼ 57'
- L. Casildo
- O. Morazán
- M. Canales ▼ 45'
- L. Hurtado ▼ 70'
- C. Fernández ▼ 76'
- E. Mármol ▼ 57'
Dự bị 12
- M. Martínez ▲ 45'
- M. Morales ▲ 57'
- M. Oliva ▲ 57'
- J. Villafranca ▲ 70'
- S. Pérez ▲ 76'
- A. Bodden
- B. Acosta
- E. Flores
- F. Crisanto
- L. Santos
- M. Salinas
- R. Diamond
- S. Baptista
- O. Elvir
- E. Benítez ▼ 90'
- M. Moncada ▼ 45'
- J. Lasso
- A. López ▼ 58'
- J. Delgado
- O. Almendárez
- R. Sander ▼ 58'
- E. Hernández ▼ 70'
- M. Ramírez
Dự bị 12
- R. Mayorquín ▲ 45'
- E. Andino ▲ 58'
- Paulinho ▲ 58'
- S. Granja ▲ 70'
- N. Muñoz ▲ 90'
- C. Cubas
- F. Rosales
- G. Banegas
- J. Betanco
- J. Tobías
- Y. Banegas
- O. Maldonado
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
40Trận đấu40
48Ghi được50
63Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai28