Génesis vs Olancho
Tỷ số chung cuộc: Génesis 0-0 Olancho tại Liga Nacional, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 1, hòa 7, Olancho thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
- Phong độ
- LWDLW Génesis
- DWDLD Olancho
- 21' N. Munoz
- 25' M. Salinas
- 45'+3 ▲ Á. Villatoro ▼ E. Hernández
- 45'+3 ▲ R. Sander ▼ A. López
- HT0-0
- 46' ▲ F. Yanes ▼ M. Oliva
- 46' ▲ M. Canales ▼ M. Salinas
- 50' G. Argueta
- 54' ▲ D. Palacios ▼ N. Muñoz
- 56' C. Altamirano
- 69' M. D. Morales Abarca
- 69' ▲ C. Fernández ▼ A. Alvarado
- 78' ▲ E. Güity ▼ M. Morales
- 80' ▲ E. Andino ▼ C. Altamirano
- 82' ▲ R. Diamond ▼ R. Moreira
- 87' A. Villatoro
- 87' R. Mayorquin
- 87' R. Mayorquin
- 87' R. Mayorquin
- 87' E. Guity
- 90'+4 Joanderson
- 90'+7 H. Fonseca
- 90'+1 ▲ Joanderson ▼ Á. Villatoro
- FT0-0
Đội hình
- G. Argueta
- J. García
- L. Casildo
- M. Oliva ▼ 46'
- M. Salinas ▼ 46'
- B. Acosta
- S. Dávila
- A. Alvarado ▼ 69'
- R. Moreira ▼ 82'
- M. Ramírez
- M. Morales ▼ 78'
Dự bị 12
- F. Yanes ▲ 46'
- M. Canales ▲ 46'
- C. Fernández ▲ 69'
- E. Güity ▲ 78'
- R. Diamond ▲ 82'
- B. Dixon
- D. Meléndez
- E. Oliva
- H. Colón
- J. Fiallos
- L. Bodden
- O. Gónzalez
- H. Fonseca
- O. Elvir
- F. Silva
- E. Rivas
- C. Altamirano ▼ 80'
- R. Mayorquín
- A. López ▼ 45'
- N. Muñoz ▼ 54'
- O. Almendárez
- H. Gómez
- E. Hernández ▼ 45'
Dự bị 11
- Á. Villatoro ▲ 45'
- R. Sander ▲ 45'
- D. Palacios ▲ 54'
- E. Andino ▲ 80'
- Joanderson ▲ 90'
- C. Lopez
- J. Martínez
- Jairinho
- M. Chavez
- M. Garcia
- R. López
Thống kê
04
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
40Trận đấu40
48Ghi được50
63Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai28