Lobos Upnfm
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Génesis

Lobos Upnfm vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 1-1 Génesis tại Liga Nacional, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 3, hòa 2, Génesis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DDLLL Lobos Upnfm
LWDLW Génesis
  1. 7' C. Róchez 1-0
  2. 36' J. Rochez
  3. 45'+1 K. Peña J. Padilla
  4. HT1-0
  5. 46' M. Godoy L. Medina
  6. 46' A. Alvarado M. Morales
  7. 59' R. Garcia
  8. 63' E. Gutiérrez D. Meléndez
  9. 63' M. Oliva M. Martínez
  10. 66' K. Pena
  11. 68' J. Ponce C. Gutiérrez
  12. 77' A. Alvarado
  13. 79' H. Colon
  14. 80' F. Garcia
  15. 80' M. Canales O. Morazán
  16. 85' L. Hurtado
  17. 85' R. Diamond L. Casildo
  18. 86' E. López J. Róchez
  19. 87' 1-1 J. García
  20. 90' Yellow Card
  21. 90' F. Garcia
  22. 90' F. Garcia
  23. FT1-1

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: J. Nazar
  1. C. Valladares
  2. L. Medina ▼ 46'
  3. E. Silveira
  4. Ó. Barrios
  5. F. García
  6. J. García
  7. J. Padilla ▼ 45'
  8. C. Róchez
  9. E. Vásquez
  10. J. Róchez ▼ 86'
  11. C. Gutiérrez ▼ 68'

Dự bị 7

  1. K. Peña ▲ 45'
  2. M. Godoy ▲ 46'
  3. J. Ponce ▲ 68'
  4. E. López ▲ 86'
  5. J. Guity
  6. M. Aceituno
  7. S. King
Génesis HLV: J. López
  1. G. Argueta
  2. H. Colón
  3. J. Fiallos
  4. J. García
  5. L. Casildo ▼ 85'
  6. M. Martínez ▼ 63'
  7. O. Morazán ▼ 80'
  8. D. Meléndez ▼ 63'
  9. R. Moreira
  10. L. Hurtado
  11. M. Morales ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Alvarado ▲ 46'
  2. E. Gutiérrez ▲ 63'
  3. M. Oliva ▲ 63'
  4. M. Canales ▲ 80'
  5. R. Diamond ▲ 85'
  6. A. Bodden
  7. B. Acosta
  8. E. Flores
  9. F. Crisanto
  10. F. Yanes
  11. J. Villafranca
  12. M. Salinas

Thống kê

16
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
36Ghi được48
62Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu