Génesis vs Lobos Upnfm
Tỷ số chung cuộc: Génesis 3-0 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 5, hòa 2, Lobos Upnfm thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
- Phong độ
- LWDLW Génesis
- DDLLL Lobos Upnfm
- 7' R. Moreira 1-0
- 13' R. Moreira 2-0
- 16' L. Medina
- 45'+1 J. Garcia
- HT2-0
- 46' ▲ A. Hernández ▼ O. Morazán
- 46' ▲ J. Róchez ▼ E. Vásquez
- 46' ▲ J. Padilla ▼ F. García
- 50' R. Moreira 3-0
- 61' E. Guity
- 62' J. Rochez
- 64' ▲ K. Peña ▼ L. Santos
- 66' ▲ C. Fernández ▼ R. Moreira
- 66' ▲ D. Meléndez ▼ J. García
- 66' ▲ M. Canales ▼ M. Martínez
- 71' ▲ O. Rodriguez ▼ C. Róchez
- 73' ▲ A. Alvarado ▼ M. Ramírez
- 73' ▲ M. Salinas ▼ E. Güity
- 82' J. Padilla
- 86' F. Yanes
- 90'+4 S. Davila
- FT3-0
Đội hình
- G. Argueta
- E. Güity ▼ 73'
- J. Fiallos
- E. Oliva
- J. García ▼ 66'
- F. Yanes
- L. Casildo
- M. Martínez ▼ 66'
- S. Dávila
- R. Moreira ▼ 66'
- M. Ramírez ▼ 73'
Dự bị 12
- C. Fernández ▲ 66'
- D. Meléndez ▲ 66'
- M. Canales ▲ 66'
- A. Alvarado ▲ 73'
- M. Salinas ▲ 73'
- A. Álvarez
- B. Dixon
- C. Tilguath
- H. Colón
- L. Bodden
- M. Morales
- M. Oliva
- C. Valladares
- L. Medina
- L. Santos ▼ 64'
- G. Rodas
- F. García ▼ 46'
- J. García ▼ 66'
- O. Morazán ▼ 46'
- C. Róchez ▼ 71'
- E. Vásquez ▼ 46'
- J. Macías
- C. Gutiérrez
Dự bị 12
- A. Hernández ▲ 46'
- J. Róchez ▲ 46'
- J. Padilla ▲ 46'
- K. Peña ▲ 64'
- O. Rodriguez ▲ 71'
- C. Romero
- C. Vásquez
- H. Osorio
- J. Fúnez
- M. Godoy
- Y. Gutiérrez
- E. Giraldo
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
40Trận đấu36
48Ghi được36
63Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai22