Lobos Upnfm
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Génesis

Lobos Upnfm vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 0-0 Génesis tại Liga Nacional, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 3, hòa 2, Génesis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DDLLL Lobos Upnfm
LWDLW Génesis
  1. 18' S. Pena
  2. HT0-0
  3. 46' E. Güity R. Rodríguez
  4. 46' G. Argueta D. Torres
  5. 47' J. Fiallos
  6. 52' O. Padilla S. Peña
  7. 56' J. Macías C. Gutiérrez
  8. 59' R. Bernardez
  9. 66' R. Moreira
  10. 66' E. Gordon E. Andino
  11. 66' R. Flores C. Guillén
  12. 68' D. Meléndez M. Morales
  13. 71' Y. Gutierrez
  14. 75' M. Salinas R. Moreira
  15. 82' C. Róchez J. Jean-Baptiste
  16. 84' L. Medina
  17. 85' M. Salinas
  18. FT0-0

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: R. Maradiaga
  1. A. Güity
  2. L. Medina
  3. A. Gómez
  4. R. Bernárdez
  5. G. Rodas
  6. J. Jean-Baptiste ▼ 82'
  7. E. Andino ▼ 66'
  8. C. Urmeneta
  9. J. Róchez
  10. C. Guillén ▼ 66'
  11. C. Gutiérrez ▼ 56'

Dự bị 11

  1. J. Macías ▲ 56'
  2. E. Gordon ▲ 66'
  3. R. Flores ▲ 66'
  4. C. Róchez ▲ 82'
  5. C. Estrada
  6. C. Valladares
  7. E. Vásquez
  8. J. López
  9. J. Ponce
  10. L. Santos
  11. O. Morazán
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. D. Torres ▼ 46'
  2. H. Colón
  3. Y. Gutiérrez
  4. J. Fiallos
  5. J. Lasso
  6. S. Peña ▼ 52'
  7. S. Dávila
  8. R. Moreira ▼ 75'
  9. F. Güity
  10. M. Morales ▼ 68'
  11. R. Rodríguez ▼ 46'

Dự bị 11

  1. E. Güity ▲ 46'
  2. G. Argueta ▲ 46'
  3. O. Padilla ▲ 52'
  4. D. Meléndez ▲ 68'
  5. M. Salinas ▲ 75'
  6. A. Álvarez
  7. C. Tilguath
  8. D. Contreras
  9. M. Oliva
  10. O. Gónzalez
  11. R. Diamond

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu44
34Ghi được39
63Thủng lưới47
0.89Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu