CD Real Sociedad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Juticalpa

CD Real Sociedad vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-0 Juticalpa tại Liga Nacional, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 2, hòa 4, Juticalpa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LLWLL Juticalpa
  1. 25' P. M. Dantaz Paredes
  2. 36' R. Martinez
  3. 37' N. Gomez
  4. 45'+1 R. Bernardez
  5. HT0-0
  6. 59' C. Alvarado
  7. 62' A. N. Martinez
  8. 62' D. Reyes R. Martínez
  9. 63' E. Güity C. Alvarado
  10. 63' É. Méndez P. Dantaz
  11. 68' B. Félix L. Asprilla
  12. 68' E. Delgado J. Domínguez
  13. 79' G. Tinoco R. Benítez
  14. 87' Y. Dolmo D. Monico
  15. FT0-0

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: C. De Toro
  1. J. Roa
  2. A. Jones
  3. H. Bernárdez
  4. A. Martinez
  5. O. Gónzalez
  6. D. Martínez
  7. J. Domínguez ▼ 68'
  8. D. Monico ▼ 87'
  9. G. Martínez
  10. R. Martínez ▼ 62'
  11. L. Asprilla ▼ 68'

Dự bị 12

  1. D. Reyes ▲ 62'
  2. B. Félix ▲ 68'
  3. E. Delgado ▲ 68'
  4. Y. Dolmo ▲ 87'
  5. A. Fuentes
  6. A. Ramírez
  7. B. Moreno
  8. D. Quioto
  9. F. Reyes
  10. M. Flores
  11. N. Enamorado
  12. P. Gotay
Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. N. Gómez
  3. R. Gonzalez
  4. P. Dantaz ▼ 63'
  5. K. Matute
  6. L. Meléndez
  7. L. Crisanto
  8. R. De Olivera
  9. K. Bernárdez
  10. R. Benítez ▼ 79'
  11. C. Alvarado ▼ 63'

Dự bị 8

  1. E. Güity ▲ 63'
  2. É. Méndez ▲ 63'
  3. G. Tinoco ▲ 79'
  4. C. Guillén
  5. D. Mendoza
  6. E. Facussé
  7. L. Garrido
  8. S. González

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu36
28Ghi được20
60Thủng lưới57
0.78Bàn thắng mỗi trận0.56
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu