Juticalpa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Real Sociedad

Juticalpa vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 4, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
LLWLL Juticalpa
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 26' 0-1 D. Reyes
  2. 30' A. Garcia
  3. HT0-1
  4. 46' R. Martínez C. Bernárdez
  5. 46' A. Ramírez E. Delgado
  6. 51' R. De Olivera 1-1
  7. 62' B. Barrios
  8. 62' R. Martinez
  9. 62' D. Monico A. Ramírez
  10. 67' C. Guillén C. Canales
  11. 75' A. Murillo Ó. Salas
  12. 75' A. Varela L. Meléndez
  13. 76' J. Domínguez D. Reyes
  14. 82' B. Turner B. Visser
  15. FT1-1

Đội hình

Juticalpa HLV: F. Araújo
  1. J. Pineda
  2. B. Barrios
  3. J. Capeluto
  4. C. Canales ▼ 67'
  5. R. Gonzalez
  6. Ó. Salas ▼ 75'
  7. J. Moncada
  8. L. Meléndez ▼ 75'
  9. L. Crisanto
  10. R. De Olivera
  11. H. Castillo

Dự bị 12

  1. C. Guillén ▲ 67'
  2. A. Murillo ▲ 75'
  3. A. Varela ▲ 75'
  4. C. Alvarado
  5. D. Andino
  6. D. Andrade
  7. D. Torres
  8. J. Mejía
  9. J. Ucles
  10. N. Sauceda
  11. R. Benítez
  12. R. Flores
CD Real Sociedad HLV: H. Vargas
  1. P. Bernardez
  2. É. Alvarado
  3. A. Gómez
  4. E. Delgado ▼ 46'
  5. K. Matute
  6. D. Martínez
  7. P. Gotay
  8. A. García
  9. B. Visser ▼ 82'
  10. D. Reyes ▼ 76'
  11. C. Bernárdez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. R. Martínez ▲ 46'
  2. A. Ramírez ▲ 46'
  3. D. Monico ▲ 62'
  4. J. Domínguez ▲ 76'
  5. B. Turner ▲ 82'
  6. C. Dominguez
  7. D. Ávila
  8. R. Rodríguez
  9. S. González

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu36
20Ghi được28
57Thủng lưới60
0.56Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu