CD Real Sociedad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Juticalpa

CD Real Sociedad vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 1-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 2, hòa 4, Juticalpa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LLWLL Juticalpa
  1. 24' 0-1 L. Meléndez
  2. 36' É. Alvarado11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Gómez E. Delgado
  5. 46' D. Reyes R. Martínez
  6. 53' A. García B. Visser
  7. 61' R. Benítez R. De Olivera
  8. 62' C. Dominguez D. Monico
  9. 72' K. Bernárdez L. Meléndez
  10. 75' É. Méndez R. Flores
  11. 78' B. Turner K. Matute
  12. 79' A. Garcia
  13. 80' A. Garcia
  14. 80' A. Garcia
  15. 85' J. Moncada C. Manaiza
  16. 88' J. Moncada
  17. FT1-1

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: H. Vargas
  1. F. Reyes
  2. É. Alvarado
  3. E. Delgado ▼ 46'
  4. S. González
  5. K. Matute ▼ 78'
  6. D. Martínez
  7. D. Monico ▼ 62'
  8. J. Ramos
  9. B. Visser ▼ 53'
  10. R. Martínez ▼ 46'
  11. C. Bernárdez

Dự bị 12

  1. A. Gómez ▲ 46'
  2. D. Reyes ▲ 46'
  3. A. García ▲ 53'
  4. C. Dominguez ▲ 62'
  5. B. Turner ▲ 78'
  6. A. Ramírez
  7. Á. Zapata
  8. H. Bernárdez
  9. K. Morales
  10. L. Ortiz
  11. P. Gotay
  12. Y. Dolmo
Juticalpa HLV: F. Araújo
  1. J. Pineda
  2. B. Barrios
  3. R. Gonzalez
  4. D. Mendoza
  5. R. Flores ▼ 75'
  6. S. Fernández
  7. L. Meléndez ▼ 72'
  8. C. Manaiza ▼ 85'
  9. R. De Olivera ▼ 61'
  10. H. Castillo
  11. A. Murillo

Dự bị 10

  1. R. Benítez ▲ 61'
  2. K. Bernárdez ▲ 72'
  3. É. Méndez ▲ 75'
  4. J. Moncada ▲ 85'
  5. A. Varela
  6. D. Andrade
  7. H. Nunez
  8. L. Crisanto
  9. N. Sauceda
  10. Ó. Salas

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu36
28Ghi được20
60Thủng lưới57
0.78Bàn thắng mỗi trận0.56
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu