Victoria
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vida

Victoria vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Victoria 2-1 Vida tại Liga Nacional, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 2, Vida thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LLWLL Victoria
LDLWL Vida
  1. 16' Ó. Barrios 1-0
  2. 21' K. Barahona
  3. 24' A. Banegas
  4. 33' J. Tobías E. Rodríguez
  5. 37' D. Rodríguez 2-0
  6. 45' D. Rodriguez
  7. 45'+1 2-1 M. Canales
  8. HT2-1
  9. 59' J. Miranda
  10. 63' M. Canales
  11. 64' P. Cacho
  12. 66' R. Sander
  13. 68' C. Arzú J. Miranda
  14. 69' A. Zúñiga M. Bernárdez
  15. 69' E. Fúnez S. Espinoza
  16. 69' J. Villafranca G. Tellas
  17. 72' C. Manaiza
  18. 79' A. Zuniga
  19. 81' G. Bueso S. Card
  20. 81' J. Velásquez L. Hurtado
  21. 81' J. Ruiz R. Sander
  22. 85' D. Tobias
  23. 90'+2 J. Villafranca
  24. FT2-1

Đội hình

Victoria HLV: J. Nazar
  1. E. Flores
  2. R. Espinal
  3. D. Rodríguez
  4. Ó. Barrios
  5. A. Banegas
  6. F. López
  7. P. Cacho
  8. L. Hurtado ▼ 81'
  9. E. Rodríguez ▼ 33'
  10. J. Miranda ▼ 68'
  11. S. Card ▼ 81'

Dự bị 12

  1. J. Tobías ▲ 33'
  2. C. Arzú ▲ 68'
  3. G. Bueso ▲ 81'
  4. J. Velásquez ▲ 81'
  5. A. Galindo
  6. A. Motiño
  7. B. Vaquedano
  8. C. Lopez
  9. D. Castillo
  10. É. Torres
  11. J. Archibald
  12. R. Cortéz
Vida HLV: R. Fúnez
  1. J. Valdéz
  2. J. Palacios
  3. M. Canales
  4. D. Suazo
  5. R. Sander ▼ 81'
  6. D. Palacios
  7. S. Espinoza ▼ 69'
  8. C. Manaiza
  9. K. Barahona
  10. G. Tellas ▼ 69'
  11. M. Bernárdez ▼ 69'

Dự bị 11

  1. A. Zúñiga ▲ 69'
  2. E. Fúnez ▲ 69'
  3. J. Villafranca ▲ 69'
  4. J. Ruiz ▲ 81'
  5. A. Bengoche
  6. F. Mejía
  7. J. Castrillo
  8. J. Centeno
  9. J. Martinez
  10. M. Quinteros
  11. E. Medina

Thống kê

05
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

36Trận đấu38
39Ghi được43
54Thủng lưới79
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu