Victoria
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vida

Victoria vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-2 Vida tại Liga Nacional, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 2, Vida thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
S. Brown
Phong độ
LLWLL Victoria
LDLWL Vida
  1. 3' A. Banegas
  2. 39' C. Sacaza
  3. 45' E. Alvarado
  4. HT0-0
  5. 55' Yellow Card
  6. 56' D. Tobias
  7. 61' J. Villafranca M. López
  8. 61' C. Fernández R. Flores
  9. 66' A. Vega 1-0
  10. 69' A. Aguilar C. Sacaza
  11. 69' A. García M. Bernárdez
  12. 76' 1-1 A. Aguilar
  13. 79' Drogba Camará R. Sander
  14. 79' M. Canales R. Agámez
  15. 80' W. Crisanto Y. Lahera
  16. 90' R. Espinal L. Meléndez
  17. 90'+2 1-2 E. Rivas
  18. FT1-2

Đội hình

Victoria HLV: F. Araújo
  1. E. Flores
  2. J. Tobías
  3. J. Velásquez
  4. F. Silva
  5. A. Urbina
  6. A. Banegas
  7. M. López ▼ 61'
  8. A. Vega
  9. L. Meléndez ▼ 90'
  10. Y. Lahera ▼ 80'
  11. M. Vega

Dự bị 10

  1. J. Villafranca ▲ 61'
  2. W. Crisanto ▲ 80'
  3. R. Espinal ▲ 90'
  4. C. Matute
  5. F. Miguel
  6. K. Kolton
  7. M. Flores
  8. M. Suazo
  9. P. Álvarez
  10. Y. Maradiaga
Vida HLV: Fernando Mendes
  1. R. López
  2. É. Alvarado
  3. H. Figueroa
  4. E. Rivas
  5. R. Flores ▼ 61'
  6. D. Meléndez
  7. R. Sander ▼ 79'
  8. C. Sacaza ▼ 69'
  9. D. Palacios
  10. R. Agámez ▼ 79'
  11. M. Bernárdez ▼ 69'

Dự bị 12

  1. C. Fernández ▲ 61'
  2. A. Aguilar ▲ 69'
  3. A. García ▲ 69'
  4. Drogba Camará ▲ 79'
  5. M. Canales ▲ 79'
  6. C. Argueta
  7. H. Sánchez
  8. J. Mejía
  9. M. Osorio
  10. Mamadu Djaló
  11. O. Gónzalez
  12. R. Zúñiga

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

41Trận đấu36
46Ghi được42
69Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu