Victoria
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vida

Victoria vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Victoria 0-0 Vida tại Liga Nacional, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 2, Vida thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
S. Martínez
Phong độ
LLWLL Victoria
LDLWL Vida
  1. 14' C. Bernardez
  2. 35' O. Garcia
  3. 38' Yellow Card
  4. 45' C. Bernardez
  5. 45' C. Bernardez
  6. 45'+2 C. Sacaza
  7. HT0-0
  8. 46' G. Martínez C. Sacaza
  9. 58' C. Matute Ó. Salas
  10. 60' R. Flores Ó. García
  11. 60' R. Sander M. Canales
  12. 65' A. Aguilar R. Espinal
  13. 65' N. Luna M. Ramírez
  14. 69' R. Agámez J. Mejía
  15. 76' R. Sander
  16. 77' B. Barrios
  17. 79' O. Gónzalez G. Martínez
  18. 84' E. Güity L. Hurtado
  19. 84' H. Aranda J. Velásquez
  20. 90'+1 O. Gonzalez
  21. 90'+2 E. Alvarado
  22. FT0-0

Đội hình

Victoria HLV: H. Vargas
  1. E. Flores
  2. J. Velásquez ▼ 84'
  3. F. Silva
  4. R. Espinal ▼ 65'
  5. K. Hernández
  6. M. Núñez
  7. Ó. Salas ▼ 58'
  8. A. Vega
  9. M. Ramírez ▼ 65'
  10. C. Bernárdez
  11. L. Hurtado ▼ 84'

Dự bị 12

  1. C. Matute ▲ 58'
  2. A. Aguilar ▲ 65'
  3. N. Luna ▲ 65'
  4. E. Güity ▲ 84'
  5. H. Aranda ▲ 84'
  6. C. Arzú
  7. K. Kolton
  8. L. Meléndez
  9. M. Flores
  10. Ó. Suazo
  11. P. Álvarez
  12. N. Félix
Vida HLV: R. Cáceres
  1. J. Mosquera
  2. J. Bornstein
  3. É. Alvarado
  4. B. Barrios
  5. M. Canales ▼ 60'
  6. D. Meléndez
  7. J. Moncada
  8. D. Suazo
  9. C. Sacaza ▼ 46'
  10. J. Mejía ▼ 69'
  11. Ó. García ▼ 60'

Dự bị 12

  1. G. Martínez ▲ 46'
  2. R. Flores ▲ 60'
  3. R. Sander ▲ 60'
  4. R. Agámez ▲ 69'
  5. O. Gónzalez ▲ 79'
  6. A. Bengoche
  7. D. Palacios
  8. E. Rivas
  9. H. Colón
  10. H. Sánchez
  11. J. Villafranca
  12. Y. Dolmo

Thống kê

13
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

41Trận đấu36
46Ghi được42
69Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu