Aurora
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mictlán

Aurora vs Mictlán

Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-1 Mictlán tại Liga Nacional, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 5, hòa 1, Mictlán thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 22
Phong độ
WLWWL Aurora
DLDLD Mictlán
  1. 12' E. Ibarguen 1-0
  2. 24' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' G. Chavasco B. Rivas
  5. 46' J. Escobar J. Herrarte
  6. 49' R. Folleco
  7. 61' J. Racancoj
  8. 63' Yellow Card
  9. 64' R. Folleco
  10. 65' K. Herrarte
  11. 65' Yellow Card
  12. 65' P. Mingorance
  13. 66' Yellow Card
  14. 66' K. Garcia
  15. 72' 1-1 P. Meza
  16. 73' Yellow Card
  17. 74' Yellow Card
  18. 88' L. Gonzalez P. Mingorance
  19. FT1-1

Đội hình

Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 15K. Garcia
  2. 49G. Campos
  3. 11E. Ibarguen
  4. 5J. Lemus
  5. 10N. Lovato
  6. 52P. Mingorance▼ 88'
  7. 4C. Monterroso
  8. 9D. Ruiz
  9. 22L. Sanchez
  10. 30B. Soriano
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 23J. Alvarez
  2. 17D. Bajan
  3. 13A. Galindo
  4. 64L. Gonzalez▲ 88'
  5. 53M. S. Hernandez Lainfiesta
  6. 7P. Motta
  7. 1D. Navas
  8. 3J. Soriano
  9. 31V. Urias
Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 29W. Fajardo
  2. 1J. Faust
  3. 30R. Folleco
  4. 24K. Herrarte
  5. 3J. Herrarte▼ 46'
  6. 4P. Meza
  7. J. Racancoj
  8. 31B. Rivas▼ 46'
  9. 44W. Ramirez
  10. 7J. Rodriguez
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. R. Betancourth
  2. 80G. Chavasco▲ 46'
  3. 88C. Chinchilla
  4. 9S. Colon
  5. 26J. Escobar▲ 46'
  6. 23J. Figueroa
  7. 77M. Lemus
  8. 5B. Menendez
  9. 99R. D. Rigoberto

Thống kê

04
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
49Ghi được46
65Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu