Mictlán
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aurora

Mictlán vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 2-0 Aurora tại Liga Nacional, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 4, hòa 1, Aurora thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
WLWWL Aurora
  1. 30' W. Fajardo 1-0
  2. 36' R. Folleco
  3. HT1-0
  4. 46' A. Garcia J. Arevalo
  5. 46' N. Lovato L. Gonzalez
  6. 46' J. Ticuru V. Urias
  7. 56' B. Soriano
  8. 58' A. Garcia
  9. 66' M. Lemus E. Monroy
  10. 66' C. Chinchilla K. Herrarte
  11. 69' J. Rodriguez 2-0
  12. 70' E. Ibarguen D. Ruiz
  13. 75' B. Menendez R. Folleco
  14. 78' Yellow Card
  15. 83' M. Grijalva J. Rodriguez
  16. 87' D. Gomez P. Mingorance
  17. FT2-0

Đội hình

Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 23J. Figueroa
  2. 7K. Herrarte ▼ 66'
  3. 26J. Escobar
  4. 29W. Fajardo
  5. 80G. Chavasco
  6. 30R. Folleco ▼ 75'
  7. 28E. Monroy ▼ 66'
  8. J. Rodriguez ▼ 83'
  9. 34R. Monges
  10. 44W. Ramirez
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. 88C. Chinchilla ▲ 66'
  2. 77M. Lemus ▲ 66'
  3. 5B. Menendez ▲ 75'
  4. 17M. Grijalva ▲ 83'
  5. F. Marroquin
  6. 4P. Meza
  7. 31B. Rivas
  8. 99R. D. Rigoberto
  9. 18E. Tobar
Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 17D. Bajan
  2. 2L. Cardona
  3. 25A. Diaz
  4. 27J. Arevalo ▼ 46'
  5. 64L. Gonzalez ▼ 46'
  6. 80P. Mingorance ▼ 87'
  7. 9D. Ruiz ▼ 70'
  8. 22L. Sanchez
  9. 30B. Soriano
  10. 31V. Urias ▼ 46'
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 1D. Navas
  2. 3J. Soriano
  3. 6A. Garcia ▲ 46'
  4. 10N. Lovato ▲ 46'
  5. 11E. Ibarguen ▲ 70'
  6. 28J. Ticuru ▲ 46'
  7. 51E. Almaraz
  8. 53D. Gomez ▲ 87'
  9. 59A. Morales Aguilar

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
46Ghi được49
62Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu