Mictlán
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Aurora

Mictlán vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 4-0 Aurora tại Liga Nacional, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 4, hòa 1, Aurora thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 21
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
WLWWL Aurora
  1. 4' E. Almaraz
  2. 14' M. Lemus 1-0
  3. 25' C. Quan
  4. 27' J. Vivas
  5. 27' B. Soriano
  6. 31' C. Chinchilla
  7. 45' R. Dinolis 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' D. Bajan E. Almaraz
  10. 46' E. Ibarguen C. Quan
  11. 46' D. Ruiz A. J. Echeverria Perez
  12. 57' R. Dinolis 3-0
  13. 58' R. Dinolis 4-0
  14. 69' D. Ruiz
  15. 73' W. Fajardo K. Herrarte
  16. 73' J. Batres C. Monterroso
  17. 79' Igor da Silva C. Chinchilla
  18. 80' G. Chavasco
  19. 84' C. Barillas M. Lemus
  20. 84' E. Cabrera R. Folleco
  21. 90' N. Lovato
  22. FT4-0

Đội hình

Mictlán HLV: C. Ruíz
  1. 1J. Faust
  2. 80G. Chavasco
  3. 88C. Chinchilla ▼ 79'
  4. 11R. Dinolis
  5. 26J. Escobar
  6. 30R. Folleco ▼ 84'
  7. 7K. Herrarte ▼ 73'
  8. 3J. Herrarte
  9. 77M. Lemus ▼ 84'
  10. 44W. Ramirez
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. 8C. Barillas ▲ 84'
  2. 18E. Cabrera ▲ 84'
  3. Igor da Silva ▲ 79'
  4. 29W. Fajardo ▲ 73'
  5. B. Menendez
  6. 27J. Najarro
  7. 6J. Osorio
  8. R. D. Rigoberto
  9. 16E. Tobar
Aurora
  1. E. Almaraz ▼ 46'
  2. 14A. J. Echeverria Perez ▼ 46'
  3. 13A. Galindo
  4. 10N. Lovato
  5. 4C. Monterroso ▼ 73'
  6. 7P. Motta
  7. 19C. Quan ▼ 46'
  8. 22L. Sanchez
  9. 30B. Soriano
  10. 3J. Soriano
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 17D. Bajan ▲ 46'
  2. 16J. Batres ▲ 73'
  3. 2L. Cardona
  4. 15K. Garcia
  5. 11E. Ibarguen ▲ 46'
  6. 1D. Navas
  7. 90J. Ortiz
  8. 9D. Ruiz ▲ 46'
  9. 28J. Ticuru

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
46Ghi được49
62Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu