Mixco
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aurora

Mixco vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Mixco 4-0 Aurora tại Liga Nacional, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 3, hòa 3, Aurora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 21
Phong độ
WWWLD Mixco
WLWWL Aurora
  1. 37' B. Soriano
  2. HT0-0
  3. 46' E. Quinones E. J. Reyes Gonzalez
  4. 50' N. Martinez 1-0
  5. 56' A. Garcia
  6. 58' E. Ibarguen C. Monterroso
  7. 58' N. Martinez 2-0
  8. 70' E. Garcia 3-0
  9. 71' J. Bolanos K. Rocha
  10. 71' F. Gonzalez E. Garcia
  11. 75' P. Motta B. Soriano
  12. 75' L. Gonzalez A. Diaz
  13. 79' J. Sotomayor M. Moreno
  14. 79' E. Zuniga O. Gonzalez
  15. 81' J. Bolanos 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 30K. Moscoso
  2. 3M. Moreno▼ 79'
  3. 5D. Mendez
  4. 16J. Urizar
  5. 20J. Segura
  6. 24O. Gonzalez▼ 79'
  7. 26Jerry
  8. 9K. Rocha▼ 71'
  9. 7E. Garcia▼ 71'
  10. 25E. J. Reyes Gonzalez▼ 46'
  11. 99N. Martinez

Dự bị 9

  1. 10G. Arce
  2. 18J. Bolanos▲ 71'
  3. 32F. Gonzalez▲ 71'
  4. 61K. Lemus
  5. 23M. Padilla
  6. 11Y. Pozuelos
  7. E. Quinones▲ 46'
  8. 33J. Sotomayor▲ 79'
  9. 19E. Zuniga▲ 79'
Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 22L. Sanchez
  2. 4C. Monterroso▼ 58'
  3. 5J. Lemus
  4. 6A. Garcia
  5. 9D. Ruiz
  6. 17D. Bajan
  7. 20J. Vivas
  8. 25A. Diaz▼ 75'
  9. 30B. Soriano▼ 75'
  10. 49G. Campos
  11. 52P. Mingorance

Dự bị 9

  1. 1D. Navas
  2. 3J. Soriano
  3. 7P. Motta▲ 75'
  4. 10N. Lovato
  5. 11E. Ibarguen▲ 58'
  6. 23J. Alvarez
  7. 27J. Arevalo
  8. 53M. S. Hernandez Lainfiesta
  9. 64L. Gonzalez▲ 75'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu48
67Ghi được49
58Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu