Aurora
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mixco

Aurora vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-0 Mixco tại Liga Nacional, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 2, hòa 3, Mixco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 22
Phong độ
WLWWL Aurora
WWWLD Mixco
  1. 7' K. Lemus
  2. 27' L. Cardona
  3. HT0-0
  4. 46' J. Batres G. Campos
  5. 46' E. Zuniga E. Quinones
  6. 46' J. Marquez K. Lemus
  7. 46' E. Garcia J. Can
  8. 60' Y. Pozuelos K. Rocha
  9. 61' Jerry
  10. 69' J. Bolanos Jerry
  11. 73' A. Galindo 1-0
  12. 77' J. Ticuru E. Ibarguen
  13. 82' V. Urias N. Lovato
  14. 84' J. Soriano
  15. 86' J. Ortiz D. Ruiz
  16. 86' M. Quinonez A. Galindo
  17. 87' J. Ticuru
  18. 90'+2 Yellow Card
  19. FT1-0

Đội hình

Aurora
  1. 17D. Bajan
  2. 2L. Cardona
  3. 13A. Galindo ▼ 86'
  4. 6A. Garcia
  5. 15K. Garcia
  6. 49G. Campos ▼ 46'
  7. 11E. Ibarguen ▼ 77'
  8. 10N. Lovato ▼ 82'
  9. 9D. Ruiz ▼ 86'
  10. 22L. Sanchez
  11. 3J. Soriano

Dự bị 9

  1. 16J. Batres ▲ 46'
  2. I. D. Cabrera Barrios
  3. 24L. R. Galvez Carrera
  4. M. S. Hernandez Lainfiesta
  5. 90J. Ortiz ▲ 86'
  6. 19C. Quan
  7. 55M. Quinonez ▲ 86'
  8. 28J. Ticuru ▲ 77'
  9. 31V. Urias ▲ 82'
Mixco HLV: F. Benítez
  1. 23M. Padilla
  2. 33J. Sotomayor
  3. 6L. Aldo
  4. 2N. Flores
  5. 13J. Chinchilla
  6. 26Jerry ▼ 69'
  7. 8K. Lemus ▼ 46'
  8. 20J. Can ▼ 46'
  9. 9K. Rocha ▼ 60'
  10. 29E. Quinones ▼ 46'
  11. 99N. Martinez

Dự bị 8

  1. 5D. Mendez
  2. 19E. Zuniga ▲ 46'
  3. 12J. Marquez ▲ 46'
  4. 14K. Illescas
  5. 11Y. Pozuelos ▲ 60'
  6. 10G. Arce
  7. 7E. Garcia ▲ 46'
  8. 18J. Bolanos ▲ 69'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu50
49Ghi được67
65Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu