Aurora
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mixco

Aurora vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-1 Mixco tại Liga Nacional, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 2, hòa 3, Mixco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Phong độ
WLWWL Aurora
WWWLD Mixco
  1. 7' F. Gonzalez
  2. 21' D. Bajan 1-0
  3. 26' A. Yanes
  4. 31' G. Arce J. Sotomayor
  5. 33' D. Bajan
  6. HT1-0
  7. 46' Y. Pozuelos E. Quinones
  8. 49' A. Diaz
  9. 56' J. Lemus
  10. 57' E. Garcia E. J. Reyes Gonzalez
  11. 60' J. Ticuru A. Diaz
  12. 60' V. Urias E. Ibarguen
  13. 67' E. Zuniga
  14. 67' P. Mingorance N. Lovato
  15. 70' 1-1 N. Martinez11m
  16. 74' J. Alvarez D. Ruiz
  17. 75' J. Arevalo G. Campos
  18. 83' R. Marroquin N. Martinez
  19. 83' O. Gonzalez K. Rocha
  20. 90'+3 P. Mingorance
  21. FT1-1

Đội hình

Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 22L. Sanchez
  2. 5J. Lemus
  3. 4C. Monterroso
  4. 6A. Garcia
  5. 9D. Ruiz▼ 74'
  6. 10N. Lovato▼ 67'
  7. 11E. Ibarguen▼ 60'
  8. 17D. Bajan
  9. 25A. Diaz▼ 60'
  10. 30B. Soriano
  11. 49G. Campos▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1D. Navas
  2. 2L. Cardona
  3. 23J. Alvarez▲ 74'
  4. 27J. Arevalo▲ 75'
  5. 28J. Ticuru▲ 60'
  6. 31V. Urias▲ 60'
  7. 51E. Almaraz
  8. 52P. Mingorance▲ 67'
  9. 53M. S. Hernandez Lainfiesta
Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 30K. Moscoso
  2. 3M. Moreno
  3. 33J. Sotomayor▼ 31'
  4. 32F. Gonzalez
  5. 37A. Yanes
  6. 2N. Flores
  7. 19E. Zuniga
  8. 25E. J. Reyes Gonzalez▼ 57'
  9. 9K. Rocha▼ 83'
  10. 29E. Quinones▼ 46'
  11. 99N. Martinez▼ 83'

Dự bị 9

  1. 23M. Padilla
  2. 5D. Mendez
  3. 15R. Marroquin▲ 83'
  4. O. Gonzalez▲ 83'
  5. 14K. Illescas
  6. 10G. Arce▲ 31'
  7. 11Y. Pozuelos▲ 46'
  8. 7E. Garcia▲ 57'
  9. 18J. Bolanos

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu50
49Ghi được67
65Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu