Municipal vs Comunicaciones
Tỷ số chung cuộc: Municipal 1-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 5, hòa 3, Comunicaciones thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 20
- Phong độ
- DWDWD Municipal
- LWLLD Comunicaciones
- 5' S. Robles
- 21' ▲ A. Ortiz ▼ S. Camacho
- HT0-0
- 59' ▲ J. Galvez ▼ J. Morales
- 59' ▲ W. Garcia ▼ J. Pinto
- 63' J. Martinez 1-0
- 65' Yellow Card
- 65' ▲ R. Barrientos ▼ R. Saravia
- 72' ▲ J. Contreras ▼
- 72' ▲ A. Vuletich ▼ D. Reyes
- 75' J. Martinez
- 75' A. Vuletich
- 76' ▲ R. Munoz ▼ E. Lopez
- 81' ▲ Y. Matos ▼ C. Hernandez
- 81' ▲ J. Morales ▼ P. Altan
- 82' E. Raymundo
- 86' W. Garcia
- 90'+2 F. Perez
- 90'+3 R. Munoz
- 90'+4 K. Espino
- 90'+5 N. Samayoa
- FT1-0
Đội hình
- 10P. Altan ▼ 81'
- 31C. Calderon
- 52A. David
- 18J. Franco
- 19C. Hernandez ▼ 81'
- 1B. Linares
- 32E. Lopez ▼ 76'
- 9J. Martinez
- 3J. Mena
- 4N. Samayoa
- 8R. Saravia ▼ 65'
Dự bị 9
- 23C. Aguilar
- 11J. Bantes
- 26R. Barrientos ▲ 65'
- 6C. Jimenez
- 5Y. Matos ▲ 81'
- 92J. Mendez
- 16J. Morales ▲ 81'
- 7R. Munoz ▲ 76'
- 12K. Navarro
- 36S. Camacho ▼ 21'
- 27O. Duarte
- 4K. Espino
- 24E. Monreal
- 82J. Morales ▼ 59'
- 1F. Perez
- 32W. Pineda
- 6J. Pinto ▼ 59'
- 30E. Raymundo
- 20D. Reyes ▼ 72'
- 13S. Robles
Dự bị 9
- 23A. Barrios
- 10J. Contreras ▲ 72'
- 33A. Contreras
- 15J. Galvez ▲ 59'
- 2W. Garcia ▲ 59'
- 12E. Gonzalez
- 11A. Ortiz ▲ 21'
- 7W. Sandoval
- 9A. Vuletich ▲ 72'
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 19 | +15 | 39 | |
| 2 | 22 | 32 - 21 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 4 | 22 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 29 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 8 | 22 | 25 - 29 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 19 - 25 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 14 - 30 | -16 | 20 | |
| 12 | 22 | 17 - 32 | -15 | 19 |
So sánh
59Trận đấu48
102Ghi được49
47Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai29