Comunicaciones
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Municipal

Comunicaciones vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-0 Municipal tại Liga Nacional, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 2, hòa 3, Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Phong độ
WLLDL Comunicaciones
WDWDW Municipal
  1. 33' W. Pineda 1-0
  2. 37' E. Lopez
  3. 42' E. Gonzalez
  4. HT1-0
  5. 46' J. Mendez C. Aguilar
  6. 58' P. Altan E. Lopez
  7. 62' J. Franco
  8. 76' K. Espino
  9. 80' J. Galvez W. Pineda
  10. 80' R. Barrientos J. Morales
  11. 80' C. Archila J. Franco
  12. 83' E. Cruz Martin W. Garcia
  13. 89' O. Duarte
  14. 89' A. Ortiz O. Duarte
  15. 89' J. Grajeda J. Morales
  16. 89' Y. Matos J. Martinez
  17. 90' A. Ortiz
  18. FT1-0

Đội hình

Comunicaciones
  1. 1F. Perez
  2. 2W. Garcia ▼ 83'
  3. 4K. Espino
  4. 6J. Pinto
  5. 12E. Gonzalez
  6. 13S. Robles
  7. 20D. Reyes
  8. 24E. Monreal
  9. 27O. Duarte ▼ 89'
  10. 32W. Pineda ▼ 80'
  11. 82J. Morales ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 23A. Barrios
  2. 3E. Cruz Martin ▲ 83'
  3. 15J. Galvez ▲ 80'
  4. 7W. Sandoval
  5. 11A. Ortiz ▲ 89'
  6. 30E. Raymundo
  7. 8J. Grajeda ▲ 89'
  8. 33A. Contreras
  9. 25E. Lemus
Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 12K. Navarro
  2. 52A. David
  3. 14D. Torres
  4. 43Y. Y. Perez
  5. 23C. Aguilar ▼ 46'
  6. 16J. Morales ▼ 89'
  7. 19C. Hernandez
  8. 18J. Franco ▼ 80'
  9. 7R. Munoz
  10. 32E. Lopez ▼ 58'
  11. 9J. Martinez ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1B. Linares
  2. 31C. Calderon
  3. 6C. Jimenez
  4. 92J. Mendez ▲ 46'
  5. 8R. Saravia
  6. 26R. Barrientos ▲ 80'
  7. 10P. Altan ▲ 58'
  8. 20C. Archila ▲ 80'
  9. 5Y. Matos ▲ 89'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu59
49Ghi được102
59Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu