Comunicaciones vs Municipal
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-2 Municipal tại Liga Nacional, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 2, hòa 3, Municipal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Cementos Progreso, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- WLLDL Comunicaciones
- WDWDW Municipal
- 20' 0-1 R. Muñoz
- 24' 0-2 J. Martínez
- 26' J. Martinez
- 31' A. Medina
- 34' A. López11m 1-2
- 38' R. Munoz
- 40' K. Espino
- 42' D. Casas
- HT1-2
- 46' ▲ P. Altán ▼ A. Galindo
- 46' ▲ M. Rotondi ▼ J. Martínez
- 49' A. David
- 61' F. A. Montano Cardenas
- 61' ▲ E. Lemus ▼ K. Espino
- 61' ▲ L. García ▼ C. Mejía
- 65' ▲ R. Sequén ▼ R. Muñoz
- 66' A. Lopez
- 72' ▲ M. Gaitán ▼ F. Montaño
- 76' ▲ E. Raymundo ▼ E. González
- 86' M. Rotondi
- 87' E. Raymundo
- 90'+6 J. Pinto
- 90'+4 ▲ J. Rosales ▼ R. Barrientos
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Pérez
- 24G. Gordillo
- 6J. Pinto
- 13S. Robles
- 10J. Contreras
- 15C. Mejía ▼ 61'
- 12E. González ▼ 76'
- 4K. Espino ▼ 61'
- 20A. López
- 7D. Casas
- 9A. Londoño
Dự bị 9
- 25E. Lemus ▲ 61'
- 26L. García ▲ 61'
- 30E. Raymundo ▲ 76'
- 3E. Martín
- 5A. Prieto
- 8J. Grajeda
- 14R. Morales
- 23A. Barrios
- 31M. Saraiva
- 23A. Medina
- 52A. David
- 3J. Mena
- 14D. Torres
- 31C. Calderón
- 13A. Galindo ▼ 46'
- 26R. Barrientos ▼ 90'
- 18J. Franco
- 29R. Muñoz ▼ 65'
- 28F. Montaño ▼ 72'
- 9J. Martínez ▼ 46'
Dự bị 9
- 8P. Altán ▲ 46'
- 10M. Rotondi ▲ 46'
- 33R. Sequén ▲ 65'
- 2M. Gaitán ▲ 72'
- 5J. Rosales ▲ 90'
- 11J. Bantes
- 12K. Navarro
- 20C. Archila
- 24R. Corado
Thống kê
05
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
50Trận đấu48
65Ghi được64
70Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai30