Mictlán
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mixco

Mictlán vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 2-2 Mixco tại Liga Nacional, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 1, hòa 6, Mixco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 20
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
WWWLD Mixco
  1. 13' O. Gonzalez
  2. 15' W. Fajardo 1-0
  3. 25' 1-1 K. Rocha
  4. HT1-1
  5. 46' K. Lemus D. Marroquin
  6. 52' 1-2 E. Quinones
  7. 55' G. Chavasco C. Chinchilla
  8. 57' R. D. Rigoberto R. Betancourth
  9. 72' J. Racancoj K. Herrarte
  10. 73' M. Lemus B. Rivas
  11. 73' G. Arce E. J. Reyes Gonzalez
  12. 74' Y. Pozuelos K. Rocha
  13. 81' M. Moreno
  14. 84' G. Arce
  15. 88' M. Morenophản lưới 2-2
  16. 90'+1 N. Flores
  17. FT2-2

Đội hình

Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. R. Betancourth▼ 57'
  2. 88C. Chinchilla▼ 55'
  3. 29W. Fajardo
  4. 1J. Faust
  5. 30R. Folleco
  6. 24K. Herrarte▼ 72'
  7. 3J. Herrarte
  8. 34R. Monges
  9. 31B. Rivas▼ 73'
  10. 44W. Ramirez
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. 80G. Chavasco▲ 55'
  2. 23J. Figueroa
  3. 17M. Grijalva
  4. 77M. Lemus▲ 73'
  5. 11C. Martinez
  6. 5B. Menendez
  7. 4P. Meza
  8. J. Racancoj▲ 72'
  9. 99R. D. Rigoberto▲ 57'
Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 2N. Flores
  2. 32F. Gonzalez
  3. 24O. Gonzalez
  4. D. Marroquin▼ 46'
  5. 99N. Martinez
  6. 3M. Moreno
  7. 23M. Padilla
  8. E. Quinones
  9. 25E. J. Reyes Gonzalez▼ 73'
  10. 9K. Rocha▼ 74'
  11. 16J. Urizar

Dự bị 9

  1. 10G. Arce▲ 73'
  2. 18J. Bolanos
  3. 61K. Lemus▲ 46'
  4. 31J. Mancilla
  5. 12J. Marquez
  6. 15R. Marroquin
  7. 5D. Mendez
  8. 30M. Mendoza
  9. 11Y. Pozuelos▲ 74'

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
46Ghi được67
62Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu