Mixco
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mictlán

Mixco vs Mictlán

Tỷ số chung cuộc: Mixco 2-2 Mictlán tại Liga Nacional, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 3, hòa 6, Mictlán thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Phong độ
WWWLD Mixco
DLDLD Mictlán
  1. 4' N. Martinez 1-0
  2. 23' W. Fajardo
  3. 27' P. Meza
  4. 37' S. Colon
  5. HT1-0
  6. 46' G. Chavasco K. Herrarte
  7. 46' C. Martinez B. Rivas
  8. 55' 1-1 S. Colon
  9. 58' Jerry E. J. Reyes Gonzalez
  10. 58' A. Gonzalez G. Arce
  11. 65' E. Quinones E. Garcia
  12. 65' K. Rocha Y. Pozuelos
  13. 65' 1-2 S. Colon
  14. 69' M. Lemus S. Colon
  15. 70' J. Bolanos E. Zuniga
  16. 75' D. Cuque J. Escobar
  17. 79' R. D. Rigoberto W. Fajardo
  18. 89' K. Rocha 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 30K. Moscoso
  2. 16J. Urizar
  3. 37A. Yanes
  4. 3M. Moreno
  5. 32F. Gonzalez
  6. 19E. Zuniga ▼ 70'
  7. 10G. Arce ▼ 58'
  8. 25E. J. Reyes Gonzalez ▼ 58'
  9. 11Y. Pozuelos ▼ 65'
  10. 99N. Martinez
  11. 7E. Garcia ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 2N. Flores
  2. 23M. Padilla
  3. 5D. Mendez
  4. 15R. Marroquin
  5. 26Jerry ▲ 58'
  6. 24A. Gonzalez ▲ 58'
  7. 29E. Quinones ▲ 65'
  8. 9K. Rocha ▲ 65'
  9. 18J. Bolanos ▲ 70'
Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 1J. Faust
  2. 3J. Herrarte
  3. 30R. Folleco
  4. 4P. Meza
  5. 44W. Ramirez
  6. 26J. Escobar ▼ 75'
  7. 29W. Fajardo ▼ 79'
  8. 31B. Rivas ▼ 46'
  9. 19O. Salguero
  10. 7K. Herrarte ▼ 46'
  11. 9S. Colon ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 80G. Chavasco ▲ 46'
  2. D. Cuque ▲ 75'
  3. 23J. Figueroa
  4. 77M. Lemus ▲ 69'
  5. 11C. Martinez ▲ 46'
  6. 5B. Menendez
  7. 28E. Monroy
  8. 99R. D. Rigoberto ▲ 79'
  9. 18E. Tobar

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu46
67Ghi được46
58Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu