Mictlán
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mixco

Mictlán vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 0-0 Mixco tại Liga Nacional, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 1, hòa 6, Mixco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
WWWLD Mixco
  1. 11' F. Gonzalez
  2. 26' A. Cifuentes
  3. 29' C. Madrid
  4. 39' K. Illescas A. Cifuentes
  5. 40' B. Menendez
  6. HT0-0
  7. 46' W. Fajardo J. Hernandez
  8. 46' Igor da Silva E. Monroy
  9. 46' Y. Pozuelos J. Bolanos
  10. 56' K. Rocha E. Garcia
  11. 60' J. Escobar C. Madrid
  12. 60' N. Martinez E. Quinones
  13. 60' Jerry E. Zuniga
  14. 72' K. Lemus
  15. 74' C. Chinchilla K. Herrarte
  16. 74' O. Salguero G. Chavasco
  17. 75' W. Fajardo
  18. 81' J. Marquez
  19. 84' D. Santa
  20. 90'+5 W. Ramirez
  21. 90'+6 K. Moscoso
  22. FT0-0

Đội hình

Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. R. Betancourth
  2. G. Chavasco ▼ 74'
  3. J. Faust
  4. R. Folleco
  5. J. Hernandez ▼ 46'
  6. K. Herrarte ▼ 74'
  7. C. Madrid ▼ 60'
  8. B. Menendez
  9. E. Monroy ▼ 46'
  10. W. Ramirez
  11. D. Santa

Dự bị 9

  1. C. Chinchilla ▲ 74'
  2. D. Cuque
  3. J. Escobar ▲ 60'
  4. W. Fajardo ▲ 46'
  5. M. Grijalva
  6. J. Najarro
  7. J. Osorio
  8. O. Salguero ▲ 74'
  9. Igor da Silva ▲ 46'
Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. J. Bolanos ▼ 46'
  2. A. Cifuentes ▼ 39'
  3. E. Garcia ▼ 56'
  4. F. Gonzalez
  5. K. Lemus
  6. D. Mendez
  7. M. Moreno
  8. K. Moscoso
  9. E. Quinones ▼ 60'
  10. J. Urizar
  11. E. Zuniga ▼ 60'

Dự bị 9

  1. G. Arce
  2. N. Flores
  3. K. Illescas ▲ 39'
  4. J. Marquez ▲ 81'
  5. N. Martinez ▲ 60'
  6. Jerry ▲ 60'
  7. M. Padilla
  8. Y. Pozuelos ▲ 46'
  9. K. Rocha ▲ 56'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
46Ghi được67
62Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu