Achuapa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Municipal

Achuapa vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 1-2 Municipal tại Liga Nacional, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 1, hòa 4, Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
Phong độ
LWLLD Achuapa
DWDWD Municipal
  1. 27' J. Mendez Y. Baltazar
  2. 37' C. Santos
  3. 44' 0-1 R. Munoz
  4. HT0-1
  5. 46' E. Lopez R. Munoz
  6. 48' J. Mendez
  7. 58' C. Calderon
  8. 63' A. Martir A. Matta
  9. 63' D. Aquino J. Williams
  10. 65' Y. Matos C. Hernandez
  11. 67' E. Macal I. de Leon
  12. 70' Yellow Card
  13. 70' A. David
  14. 70' A. Cabeza A. David
  15. 70' J. Morales J. Martinez
  16. 80' K. Castillo K. Nunez
  17. 82' 0-2 A. Cabeza
  18. 90' C. Mejia 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. 88Y. Carabali
  3. 6R. E. Corado Ruano
  4. 91A. Matta ▼ 63'
  5. 7C. Mejia
  6. 14K. Nunez ▼ 80'
  7. 20E. Sanchez
  8. 66C. Santos
  9. 2D. Suazo
  10. 9J. Williams ▼ 63'
  11. 8I. de Leon ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 33K. Castillo ▲ 80'
  2. 30J. Corado
  3. 4M. Gaitan
  4. 10E. Macal ▲ 67'
  5. A. Martir ▲ 63'
  6. D. J. Ramos
  7. 27L. Ruiz
  8. 36D. Aquino ▲ 63'
  9. 25K. Tiul
Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 1B. Linares
  2. 31C. Calderon
  3. 14D. Torres
  4. 4N. Samayoa
  5. 52A. David ▼ 70'
  6. 43Y. Y. Perez
  7. 18J. Franco
  8. 7R. Munoz ▼ 46'
  9. 19C. Hernandez ▼ 65'
  10. 21Y. Baltazar ▼ 27'
  11. 9J. Martinez ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 22D. Aldana
  2. 10P. Altan
  3. 20C. Archila
  4. 26R. Barrientos
  5. 24A. Cabeza ▲ 70'
  6. 32E. Lopez ▲ 46'
  7. 5Y. Matos ▲ 65'
  8. 92J. Mendez ▲ 27'
  9. 16J. Morales ▲ 70'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu59
43Ghi được102
67Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu