Achuapa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Municipal

Achuapa vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 1-1 Municipal tại Liga Nacional, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 1, hòa 4, Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 16
Phong độ
LWLLD Achuapa
DWDWD Municipal
  1. 32' E. Sanchez
  2. 36' J. Méndez 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Bantes P. Altán
  5. 46' C. Archila A. Galindo
  6. 46' F. Montaño R. Corado
  7. 47' C. Castrillo
  8. 48' J. Bantes
  9. 61' M. Rotondi R. Muñoz
  10. 63' R. Hernández C. Alvarado
  11. 68' 1-1 C. Calderón
  12. 70' Yellow Card
  13. 72' L. Túnchez E. Sánchez
  14. 73' Yellow Card
  15. 74' E. García J. Martínez
  16. 81' J. Salazar K. Aguilar
  17. 81' K. Navas I. de León
  18. 81' A. Cabral T. Vásquez
  19. 82' J. Rosales
  20. FT1-1

Đội hình

Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 12E. Cabezas
  2. 16C. Castrillo
  3. 19S. Betancourt
  4. 91A. Matta
  5. 23C. Alvarado ▼ 63'
  6. 11J. Méndez
  7. 14K. Aguilar ▼ 81'
  8. 33T. Vásquez ▼ 81'
  9. 21I. de León ▼ 81'
  10. 20E. Sánchez ▼ 72'
  11. 10J. Zuñiga

Dự bị 8

  1. 6R. Hernández ▲ 63'
  2. 99L. Túnchez ▲ 72'
  3. 5J. Salazar ▲ 81'
  4. 8K. Navas ▲ 81'
  5. 32A. Cabral ▲ 81'
  6. 13H. Orellana
  7. 30J. Corado
  8. 7K. Castillo
Municipal HLV: S. Bini
  1. 23A. Medina
  2. 52A. David
  3. 31C. Calderón
  4. 24R. Corado ▼ 46'
  5. 13A. Galindo ▼ 46'
  6. 33R. Sequén
  7. 8P. Altán ▼ 46'
  8. 5J. Rosales
  9. 18J. Franco
  10. 29R. Muñoz ▼ 61'
  11. 9J. Martínez ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11J. Bantes ▲ 46'
  2. 20C. Archila ▲ 46'
  3. 28F. Montaño ▲ 46'
  4. 10M. Rotondi ▲ 61'
  5. 7E. García ▲ 74'
  6. 12K. Navarro
  7. 17K. Agustín
  8. 21J. Estrada
  9. 25D. Cuque

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

36Trận đấu48
33Ghi được64
40Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu