Municipal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Achuapa

Municipal vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Municipal 1-1 Achuapa tại Liga Nacional, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 5, hòa 4, Achuapa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Phong độ
DWDWD Municipal
LWLLD Achuapa
  1. 17' C. Hernandez
  2. 22' N. Samayoa
  3. 28' N. Samayoa 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Martinez Y. Matos
  6. 46' R. Munoz C. Aguilar
  7. 46' D. Aquino J. Asprilla
  8. 46' C. Mejia E. Sanchez
  9. 52' D. Aquino
  10. 66' C. Calderon N. Samayoa
  11. 66' E. Lopez C. Hernandez
  12. 66' E. Macal I. de Leon
  13. 74' J. Martinez
  14. 78' J. Franco P. Altan
  15. 79' A. Matta C. Castrillo
  16. 90' 1-1 C. Santos
  17. FT1-1

Đội hình

Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 1B. Linares
  2. 10P. Altan ▼ 78'
  3. 52A. David
  4. 19C. Hernandez ▼ 66'
  5. 23C. Aguilar ▼ 46'
  6. 5Y. Matos ▼ 46'
  7. 92J. Mendez
  8. 16J. Morales
  9. 43Y. Y. Perez
  10. 4N. Samayoa ▼ 66'
  11. 14D. Torres

Dự bị 9

  1. 20C. Archila
  2. 21Y. Baltazar
  3. 31C. Calderon ▲ 66'
  4. 18J. Franco ▲ 78'
  5. 32E. Lopez ▲ 66'
  6. 9J. Martinez ▲ 46'
  7. 3J. Mena
  8. 7R. Munoz ▲ 46'
  9. 12K. Navarro
Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. 29J. Asprilla ▼ 46'
  3. 88Y. Carabali
  4. 13C. Castrillo ▼ 79'
  5. 6R. E. Corado Ruano
  6. 8I. de Leon ▼ 66'
  7. 4M. Gaitan
  8. 20E. Sanchez ▼ 46'
  9. 66C. Santos
  10. 2D. Suazo
  11. 9J. Williams

Dự bị 9

  1. 36D. Aquino ▲ 46'
  2. 11E. Bol
  3. 22C. Gonzalez
  4. 24P. Lopez
  5. 10E. Macal ▲ 66'
  6. 91A. Matta ▲ 79'
  7. 7C. Mejia ▲ 46'
  8. 27L. Ruiz
  9. 25K. Tiul

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

59Trận đấu48
102Ghi được43
47Thủng lưới67
1.73Bàn thắng mỗi trận0.9
24Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu