Aurora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Aurora vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Aurora 0-1 Guastatoya tại Liga Nacional, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 1, hòa 1, Guastatoya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Phong độ
LWWLL Aurora
WLLWD Guastatoya
  1. 24' A. Lon
  2. 31' C. Alvarado
  3. 43' J. Soriano
  4. HT0-0
  5. 46' J. Alvarez G. Campos
  6. 46' P. Motta N. Lovato
  7. 48' J. Soriano
  8. 59' G. O. Cruz K. Fernandez
  9. 59' Y. Hernandez A. Lon
  10. 70' J. Ticuru C. Monterroso
  11. 70' J. Estrada M. Sequen
  12. 77' D. Garrido C. Alvarado
  13. 78' S. Gomez
  14. 81' V. Urias A. Diaz
  15. 88' 0-1 K. Arboine
  16. 89' K. Arboine
  17. 90'+4 A. Garcia
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90'+2 L. Cardona
  20. FT0-1

Đội hình

Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 17D. Bajan
  2. 25A. Diaz ▼ 81'
  3. 6A. Garcia
  4. 49G. Campos ▼ 46'
  5. 10N. Lovato ▼ 46'
  6. 80P. Mingorance
  7. 4C. Monterroso ▼ 70'
  8. 22L. Sanchez
  9. 3J. Soriano
  10. 20J. Vivas
  11. 30B. Soriano

Dự bị 9

  1. 23J. Alvarez ▲ 46'
  2. 27J. Arevalo
  3. 2L. Cardona ▲ 90'
  4. D. Gomez
  5. M. S. Hernandez Lainfiesta
  6. 7P. Motta ▲ 46'
  7. 1D. Navas
  8. 28J. Ticuru ▲ 70'
  9. 31V. Urias ▲ 81'
Guastatoya HLV: Ariel Sena
  1. 7J. Almanza
  2. 88C. Alvarado ▼ 77'
  3. 11K. Arboine
  4. 23V. Armas
  5. 1R. Escobar
  6. 30K. Fernandez ▼ 59'
  7. 9S. Gomez
  8. 17A. Lon ▼ 59'
  9. 77D. Sanchez
  10. 10M. Sequen ▼ 70'
  11. 5J. Ubico

Dự bị 9

  1. 8Y. Aguilar
  2. 22V. Avalos
  3. 99J. Cifuentes
  4. 26G. O. Cruz ▲ 59'
  5. 6J. Estrada ▲ 70'
  6. D. Garrido ▲ 77'
  7. A. Gutierrez
  8. 70Y. Hernandez ▲ 59'
  9. R. Marroquin

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
49Ghi được52
65Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu